yielding
yielding /'ji:ldiɳ/
- tính từ
- mềm mỏng, hay nhân nhượng, dễ tính
- (nông nghiệp); (tài chính) đang sinh lợi
| cong |
| độ chảy |
| yielding of metal: độ chảy của kim loại |
| độ lún |
| yielding of support: độ lún của cọc |
| yielding of support: độ lún của gối |
| độ võng |
| mềm |
| yielding constraint: hệ giằng mềm |
| yielding coupling: đầu nối mềm (co giãn được) |
| yielding restraint: ngàm mềm |
| oằn |
| sản lượng |
| sự cong oằn (của kim loại dưới áp lực) |
| sự oằn |
| dát được |
| Lĩnh vực: cơ khí & công trình |
| độ cân |
| | foundation yielding property |
| độ biến dạng nền |
|
| | lúa cao sản |
|
| | sự uốn ngang |
|
| | limiting surface of yielding |
| mặt giới hạn chảy dẻo |
|
| | đường chảy dẻo |
|
| | lưu thế |
|
| | thế chảy |
|
| | sự chảy dẻo |
|
| | sự chảy loãng |
|
| | đất không ổn định |
|
| | sự lún nền móng |
|
| | sự võng của nền |
|
| | sự lún gối tựa |
|
| | giai đoạn chảy |
|
| | điểm chảy |
|
| | giới hạn chảy |
|
| | trụ (đỡ) đàn hồi |
|
| | ổ tựa đàn hồi |
|
| | gối đàn hồi |
|
| | gối tựa đàn hồi |
|
| | vì đàn hồi |
|
| lợi ích thu được |
| lợi nhuận |
Xem thêm: giving up, surrender, concession, conceding, output, fruit, return, issue, take, takings, proceeds, payoff, output, production, give, afford, give way, render, return, give, generate, concede, cede, grant, relent, soften, move over, give way, give, ease up, give, concede, grant, succumb, pay, bear, give, give in, succumb, knuckle under, buckle under