вывод
° в́ывод м. 1a- (умозаключение) kết luận
- прийт́и к ~у đi đến kết luận
- сд́елать ~ rút ra kết luận
- (высиживание - птенцов) [sự] ấp nở
- (истребление) [sự] trừ, diệt, tẩy, diệt trừ, tẩy trừ
- тех. chỗ ra, đầu ra, lối ra
вывод
(вы'вод) м. 1a ► (sự) rút ra, đưa ra khỏi
• ~ войск (sự) rút quân ► (умозаключение) kết luận
• прийти' к ~у đi đến kết luận • сде'лать ~ rút ra kết luận ► (выращивание) (sự) gây
► (высиживание - птенцов) (sự) ấp nở
► (истребление) (sự) trừ, diệt, tẩy, diệt trừ, tẩy trừ
► тех. chỗ ra, đầu ra, lối ra
(Kỹ thuật)
(вы'вод) ► sự đưa ra; kết luận
► đ đầu ra, cửa ra
► tl. lỗ nước ra
► t. sự suy luận, sự suy diễn; hệ quả
• ~ фо'рмулы sự suy diễn công thức
вывод
(вы'вод) ► sự đưa ra; kết luận
► đ. đầu ra, cửa ra
► tl. lỗ nước ra
► t. sự suy luận, sự suy diễn; hệ quả
• вывод фо'рмулы — sự suy diễn công thức
вывод
► sự đưa ra; sự kết luận; đầu ra, cửa ra; sự suy diễn; hệ quả; sự rút ra; sự loại [khỏi], sự đưa ra khỏi
• прийти к вывод у — đi đến kết luận;
• сделать вывод — rút ra kết luận
• антенный вывод — đầu ra của anten
• безопасный вывод — đầu ra an toàn
• герметический вывод — đầu ra [được] bịt kín
• контактный вывод — đầu ra ở dạng tiếp xúc
• надежный вывод — chắc chắn loại ra, kết luận chắc chắn
• прямой вывод — đưa thẳng ra
• точный вывод — kết luận chính xác
• вывод антенны — đầu ra của anten
• вывод войск — đưa quân ra, rút quân
• вывод из боя — rút khỏi trận chiến đấu, rút khỏi trận đánh
• вывод из глубокого срыва — đưa máy bay ra khỏi trạng thái sụt áp sâu (do không khí loãng)
• вывод из окружения — phá vây, ra khỏi vòng vây
• вывод из пикирования — ra khỏi [quỹ đạo] bổ nhào
• вывод из состава действующего флота — loại khỏi thành phần hạm đội đang hoạt động
• вывод из строя — loại khỏi trang bị, loại khỏi đội hình
• вывод из штопора — đưa [máy bay] ra khỏi quỹ đạo xoáy ốc
• вывод на аэродром посадки — dẫn đến sân bay hạ cánh
• вывод на орбиту — vào quỹ đạo, dẫn đến quỹ đạo
• вывод на порт — vào cảng
• вывод на посадки — vào hạ cánh
• вывод на цель — dẫn đến mục tiêu
• вывод танка из строя — đưa xe tăng khỏi đội hình chiến đấu, loại xe tăng khỏi trang bị
вывод
► sự nở (ấp); sự rút ra, sự bung ra
• вывод бабочек — sự hóa bướm