поддержка
° подд́ержка ж. 3*a- (помощь) [sự] giúp đỡ, nâng đỡ, đỡ đần, yểm hộ, yểm trợ, hỗ trợ, viễn trợ, chi viện
- матери́альная ~ sự ủng hộ (giúp đỡ, đỡ đần) về mặt vật chất
- (опора) chỗ dựa, nơi nương tựa, hậu thuẫn, giá, bệ
поддержка
(подде'ржка) ж. 3*a ► (помощь) (sự) giúp đỡ, nâng đỡ, đỡ đần, yểm hộ, yểm trợ, hỗ trợ, viễn trợ, chi viện
• материа'льная ~ sự ủng hộ (giúp đỡ, đỡ đần) về mặt vật chất ► (опора) chỗ dựa, nơi nương tựa, hậu thuẫn, giá, bệ
поддержка
► sự yểm trợ, sự chi viện, sự viện trợ; chỗ dựa, nơi nương tựa
• выделять для поддержкаи — tách ra để chi viện
• оказывать поддержкаy — yểm trợ, chi viện
• просить поддержкаy — cầu viện, yêu cầu chi viện
• авиационная поддержка — sự chi viện đường không, sự chi viện của không quân, không quân chi viện
• авиационная поддержка атаки — sự, chi viện không quân cho tiến công
• авиационная поддержка сухопутных войск — sự chi viện của không quân cho lục quân, không quân chi viện cho lục quân
• артиллерийская поддержка — pháo binh chi viện, sự chi viện của pháo binh
• артиллерийская поддержка атаки — sự chi viện pháo binh cho tiến công
• атомная поддержка — sự chi viện [bằng vũ khí] nguyên tử
• боевая поддержка — sự chi viện chiến đấu
• боевая авиационная поддержка — sự chi viện chiến đấu của không quân
• взаимная поддержка — sự yểm trợ lẫn nhau, sự chi viện cho nhau
• взаимная огневая поддержка — sự chi viện hỏa lực lẫn nhau
• воздушная поддержка — sự chi viện của không quân, sự chi viện của máy bay
• дальняя авиационная поддержка — sự chi viện không quân tầm xa, sự chi viện của máy bay chiến lược
• корабельная огневая поддержка действий — sự chi viện hỏa lực của tàu cho chiến đấu
• неплановая огневая поддержка — sự chi viện hỏa lực ngoài kế hoạch
• непосредственная поддержка — sự chi viện trực tiếp
• непосредственная авиационная поддержка — sự chi viện trực tiếp của không quân
• непосредственная авиационная поддержка сухопутных войск — sự chi viện trực tiếp của không quân cho bộ binh
• непосредственная огневая поддержка — sự chi viện hỏa lực trực tiếp
• общая поддержка — sự chi viện chung
• огневая поддержка — sự chi viện hỏa lực
• огневая поддержка атаки — sự chi viện hỏa lực cho tiến công
• огневая поддержка всего соединения — sự chi viện hỏa lực của toàn quân đoàn
• огневая поддержка корабля — sự chi viện [hỏa lực] của tàu chiến
• огневая поддержка наступающей части — sự chi viện hỏa lực cho đơn vị tiến công
• огневая поддержка с переносом огня вперед — sự chi viện hỏa lực có di chuyển bắn về phía trước
• ротная поддержка — sự chi viện của đại đội
• тактическая поддержка — sự chi viện tác chiến, sự chi viện chiến thuật
• тактическая авиационная поддержка — sự yểm trợ của không quân chiến thuật
• танковая поддержка — sự chi viện của xe tăng
• ядерная поддержка — sự chi viện hạt nhân
• поддержка атаку — chi viện xung phong, chi viện tiến công
• поддержка боевого охранения — chi viện cảnh giới chiến đấu
• поддержка высадки десанта — chi viện đổ bộ
• поддержка контратака — chi viện phản công
• поддержка наступления — yểm trợ tiến công
• поддержка огнем — chi viện bằng hỏa lực
• поддержка огнем корабельной артиллерии — chi viện bằng hỏa lực pháo tàu
• поддержка с моря — sự chi viện từ ngoài biển
• поддержка танками — chi viện bằng xe tăng
• поддержка ядерными средствами — chi viện bằng các phương tiện hạt nhân
поддержка
► sự giúp đỡ, sự nâng đỡ; giá bệ