краска
краска
краска
(кра'ск|а I) ж. 3*a ► (вещество) sơn, chất màu, thuốc màu; (для волос, тканей) thuốc nhuộm; (золотиться) kim nhũ; (полиграфическая) mực in
• косми'ческие ~ son, sáp • писа'ть ~ами (масляными) vẽ tranh sơn dầu • ~ для ше'рсти thuốc nhuộm len ► (цвет) màu, sắc, màu sắc
► мн.: ~и (выразительные средства) màu sắc
• не жале'я красо'к hết sức tô vẽ, khen không tiếc lời • опи'сывать что-л. в я'рких, мра'чных ~ах tô hồng, bôi đen cái gì ► (румянец) má ửng hồng, má hồng hào; (от стыда, сущения) (sự) đỏ mặt
• ~ стыда' thẹn đỏ mặt • ~ удово'льствия khoái đỏ mặt, đỏ mặt vì khoái trá • вогна'ть в ~у кого'-л. làm ai ngượng đỏ mặt, làm ai thẹn • сгуща'ть ~и tô vẽ thêm, phóng đại thêm, cường điệu thêm
(кра'ск|а II) ж. 3*a ► разг. (окрашивание) (sự) nhuộm, sơn
• отда'ть что'-л. в ~у đưa cái gì đi nhuộm (Kỹ thuật)
(кра'ска) ► thuốc màu, chất màu; thuốc nhuộm; sơn màu; mực in
• акваре'льная ~ màu xanh biển; thuốc vẽ pha nước • алюми'ниевая ~ chất màu alumin • антикоррозио'нная ~ sơn màu chống gỉ • быстросо'хнутщая ~ sơn màu chóng khô • водяна'я ~ sơn màu tan trong nước, thuốc nước • дни'щевая ~ sơn lót • казеи'новая ~ sơn màu cazein • кислотоупо'рная ~ sơn chịu axit • клеева'я ~ sơn dính, sơn keo • маля'рная ~ sơn màu quét nhà cửa • несмыва'ющаяся ~ sơn màu không rửa được • огнезащи'тная ~ sơn màu chống lửa • светя'щаяся ~ sơn phát quang, sơn sáng • цветна'я хими'ческая ~ sơn màu hóa học (Y học)
(кра'ска) ► thuốc nhuộm, sơn
краска
(крa'ска) ► thuốc màu, chất màu; thuốc nhuộm; sơn màu; mực in
• акваре'льная краска — màu xanh biển; thuốc vẽ pha nước
• алюми'ниевая краска — chất màu alumin
• антикоррозио'нная краска — sơn màu chống gỉ
• быстросо'хнутщая краска — sơn màu chóng khô
• водянa'я краска — sơn màu tan trong nước, thuốc nước
• дни'щевая краска — sơn lót
• казеи'новая краска — sơn màu cazein
• кислотоупо'рная краска — sơn chịu axit
• клеевa'я краска — sơn dính, sơn keo
• маля'рная краска — sơn màu quét nhà cửa
• несмывa'ющаяся краска — sơn màu không rửa được
• огнезащи'тная краска — sơn màu chống lửa
• светя'щаяся краска — sơn phát quang, sơn sáng
• цветнa'я хими'ческая краска — sơn màu hóa học
краска
► sơn, thuốc màu
• индикаторная краска — sơn chỉ báo
• огнезащитная краска — sơn chống cháy
• противорадиолокационная краска — sơn chống rađa, sơn chống vô tuyến định vị
краска
► sơn, thuốc nhuộm; mực
• антисептическая краска — thuốc nhuộm kháng khuẩn