Từ điển Nga Việt
"межа"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
межа
° меж́а ж. 4b
bờ [ruộng], mép [ruộng], giới hạn, ranh giới ruộng nương, địa giới
межа
(межа')
ж.
4b
►
bờ (ruộng), mép (ruộng), giới hạn, ranh giới ruộng nương, địa giới
(Kỹ thuật)
(межа')
►
đường biên, biên giới
межа
(межa')
►
đường biên, biên giới
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
межа
МЕЖ
А
-и,
мн.
межи, межей, межам и межи, меж, межам,
ж.
Граница земельных участков. Знак
на меже.
II
прил.
межевой, -ая, -ое. М.
знак.
межа
сущ.
неодуш.
ср.р.
ме
-
жа
Forms
ед.ч.
мн.ч.
им.п.
мeжa
мeжи
род.п.
мeжу
мeжи
твор.п.
мeжoй
мeжaми
вин.п.
мeжу
мeжи
дат.п.
мeжe
мeжaм
предл.п.
мeжe
мeжax
+
Thesaurus
Synonyms
:
граница
край
рубеж
предел
грань