помогать

° помоѓать несов. 1“сов. пом́очь
  • (Д) giúp, giúp đỡ, đỡ đần, viện trợ, chi viện, phù trợ, phù tá (материально тж.) cứu trợ, cứu tế, cứu giúp, chẩn cứu; (спасать) cứu, cứu cấp; (при излечении) chữa, cứu chữa
    • ~ ком́у-л. деньѓами giúp (cứu trợ, cứu tế, cứu giúp) ai tiền, viện trợ (chi viện, giúp đỡ) ai về tài chính
    • ~ ком́у-л. в бед́е giúp đỡ (đỡ đần, phù trợ) ai trong cơn hoạn nạn
    • пом́очь ком́у-л. перейт́и ́улицу giúp [đỡ] ai đi qua đường
    • ~ ком́у-л. в раб́оте giúp đỡ (đỡ đần, phù tá) ai trong công việc
    • ́это д́елу не пом́ожет cái đó sẽ không có tác dụng cho công việc, điều đó sẽ không giúp ích gì cho công việc
  • (давать эффект) có công hiệu, có tác dụng, có hiệu lực, làm đỡ đau
    • леќаство ем́у не помогл́о thuốc không có công hiệu với nó, thuốc không làm nó khỏi bệnh
    • пом́очь бед́е cứu vãn tình hình

помогать


 
(помога'ть)
несов. 1
   (Д) giúp, giúp đỡ, đỡ đần, viện trợ, chi viện, phù trợ, phù tá (материально тж.) cứu trợ, cứu tế, cứu giúp, chẩn cứu; (спасать) cứu, cứu cấp; (при излечении) chữa, cứu chữa
    • ~ кому'-л. деньга'ми giúp (cứu trợ, cứu tế, cứu giúp) ai tiền, viện trợ (chi viện, giúp đỡ) ai về tài chính
    • ~ кому'-л. в беде' giúp đỡ (đỡ đần, phù trợ) ai trong cơn hoạn nạn
    • помо'чь кому'-л. перейти' у'лицу giúp (đỡ) ai đi qua đường
    • ~ кому'-л. в рабо'те giúp đỡ (đỡ đần, phù tá) ai trong công việc
    • э'то де'лу не помо'жет cái đó sẽ không có tác dụng cho công việc, điều đó sẽ không giúp ích gì cho công việc
   (давать эффект) có công hiệu, có tác dụng, có hiệu lực, làm đỡ đau
    • лека'ство ему' не помогло' thuốc không có công hiệu với nó, thuốc không làm nó khỏi bệnh
    • помо'чь беде' cứu vãn tình hình

помогать


   giúp đỡ, viện trợ, chi viện; có hiệu lực, làm đỡ nhau

помогать

помогать гл. несов. вид мод. перех. ( дат.п., твор.п. ) по-мо-гать 

Изъявительное наклонение настоящее время
ед.ч. мн.ч.
1e лицо пoмoгaю пoмoгaeм
2e лицо пoмoгaeшь пoмoгaeтe
3e лицо пoмoгaeт пoмoгaют
Изъявительное наклонение прошедшее время
муж.р. ед.ч. пoмoгaл
жен.р. ед.ч. пoмoгaлa
ср.р. ед.ч. пoмoгaлo
мн.ч. пoмoгaли
Побудительное наклонение
2e лицо ед.ч. пoмoгaй
2e лицо мн.ч. пoмoгaйтe

+ Usage: Я не стану ему помогать. Лекарства не помогают, надо резать. Он бросился помогать.

+ Thesaurus

Synonymsподдерживать содействовать

Derivatives - perfective verbпомочь

Derivatives - participleпомогающий помогавший

Derivatives - nounпомощь помощник

Derivatives - adverbial participleпомогая