смена
смена
смена
(сме'н|а) ж. 1a ► (sự) thay đổi, đổi thay, thay, đổi; (замена) (sự) thay thế, thay chân, kế chân, kế nhiệm, thay phiên, thuyên chuyển; (чередование) (sự) luân chuyển, luân phiên
• ~ дня и но'чи (sự) luân chuyển ngày đêm • ~ карау'лов воен. (sự) đổi gác • ~ впеча'тлений (sự) thay đổi cảm giác, đổi thay cảnh sống ► (промежуток времени) phiên; (на заводе
и т. п.) ca, kíp;
воен. phiên
• рабо'тать в две ~ы làm việc hai ca (kíp) ► (группа рабочих) ca, kíp, phiên; (группа отдыхающих) lớp, loạt
• ночна'я ~ ca đêm, kíp đêm ► (подрастающее поколение) thế hệ trẻ, lớp người thay thế; (свежие силы) lực lượng đang lên, lực lượng trẻ trung, lực lượng kế tục
► (комплект одежды) bộ đồ để thay
• ~ белья' bộ quần áo để thay, bộ vải trải giường để thay • приходи'ть на ~у кому'-л. thay thế (thay chân, kế chân, thay phiên, nối gót) ai (Kỹ thuật)
(сме'на) ► ca, kíp
► sự đổi, sự thay đổi, sự thay thế
• вече'рная ~ ca chiều • дневна'я ~ ca ngày, kíp ngày • ночна'я ~ ca đêm, kíp đêm • рабо'чая ~ ca làm việc • у'тренная ~ ca sáng • ~ брига'д đổi ca • ~ ма'сла sự thay dầu • ~ поля'рности sự đổi cực tính
смена
(сме'на) ► ca, kíp
► sự đổi, sự thay đổi, sự thay thế
• вече'рнаясмена — ca chiều
• дневнa'ясмена — ca ngày, kíp ngày
• ночнa'ясмена — ca đêm, kíp đêm
• рабо'чаясмена — ca làm việc
• у'треннаясмена — ca sáng
• смена бригa'д — đổi ca
• смена мa'сла — sự thay dầu
• смена поля'рности — sự đổi cực tính
смена
► phiên; ca, kíp; sự đổi, sự thay đổi, sự thay thế
• боевая смена ПВО — kíp chiến đấu phòng không
• дежурная смена — sự thay trực; kíp trực ban
• периодическая смена масла — sự thay dầu định kỳ
• сезонная смена масла — sự thay dầu theo mùa
• смена боевого порядка — thay đổi đội hình chiến đấu
• смена вахты — thay gác (trên tàu)
• смена войск — thay phiên tác chiến; thay quân, đổi quân
• смена волны — thay đổi sóng
• смена караулов — đổi gác
• смена масла — thay dầu
• смена огневой позиции — thay đổi trận địa hỏa lực
• смена оперативного подчинения — thay đổi cấp tác chiến
• смена позиций — thay đổi vị trí, thay đổi trận địa [pháo]
• смена рельсов — sự thay đổi thanh ray
• смена смазки — thay mỡ
• смена тормозных накладок — thay má phanh
• смена часовых — thay lính gác
• смена частот — thay đổi tần số
смена
► sự thay đổi, sự thay thế, sự luân phiên, thế hệ
• антроподинамическая смена — sự thay đổi do tác động của cn người
• внезапная смена — sự thay đổi đột ngột
• временная смена — sự thay đổi tạm thời
• годичная смена — sự thay đổi hàng năm
• контактная смена — sự thay thế tiếp xúc
• погодная смена — sự thay đổi theo thời tiết
• постепенная смена — sự thay thế dần dần
• сезонная смена — sự thay thế theo mùa
• хронологическая смена — sự thay đổi theo niên đại
• циклическая смена — sự thay đổi có chu kì
• смена Доминирования — sự thay đổi tính trội
• смена Поколений — sự luân phiên thế hệ
• смена Растительного покрова — sự thay đổi lứp phủ thực vật, sự diễn thế
• смена Фитоценозов — sự thay đổi quần lạc thực vật
• смена Функций — sự thay đổi chức năng
• смена Хозяйна — sự thay đổi vật chủ