тайком

° тайќом нареч.
  • [một cách] bí mật, len lén, lén lút, vụng trộm, thầm vụng, lén, vụng, trộm, thầm
    • уйт́и ~ bí mật (len lén) ra đi
    • ~ от коѓо-л. [một cách] bí mật với ai, không cho ai biết

тайком


 
(тайко'м)
нареч.
   (một cách) bí mật, len lén, lén lút, vụng trộm, thầm vụng, lén, vụng, trộm, thầm
    • уйти' ~ bí mật (len lén) ra đi
    • ~ от кого'-л. (một cách) bí mật với ai, không cho ai biết

тайком

ТАЙКОМ нареч. Тайно, скрытно. Пробраться т.

тайком нареч. тай-ком 

+ Thesaurus

Synonymsвтайне потихоньку тайно тихонько втихомолку тишком втихую украдкой втихаря скрыто укромно

Derivatives - adjectiveтайный