Từ điển Nga Việt
"урон"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
урон
° ур́он м. 1a
[sự] tổn thất, thiệt hại, tổn thiệt, tổn hại
урон
(уро'н)
м.
1a
►
(sự) tổn thất, thiệt hại, tổn thiệt, tổn hại
урон
►
sự tổn thất, sự thiệt hại, sự tổn hại
урон
►
sự tổn thất, lượng tổn thất
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
урон
УР
О
Н
-а,
м.
Потеря, ущерб, убыток.
Нанести у. каму-н. Терпеть у. от
кого-к.
урон
сущ.
неодуш.
муж.р.
у
-
рон
Forms
ед.ч.
мн.ч.
им.п.
уpoн
род.п.
уpoнa
твор.п.
уpoнoм
вин.п.
уpoн
дат.п.
уpoну
предл.п.
уpoнe
+
Thesaurus
Synonyms
:
ущерб
изъян
убыток