ущерб
° ущ́ерб м. 1a- [sự] thiệt hại, tổn thất, tổn hại
- без ~а для д́ела không gây thiệt hại cho công việc
- в ~ ком́у-л., чем́у-л. thiệt hại cho ai, cho cái gì
- лун́а на ~е [mặt] trăng hạ huyền, trăng khuyết
- быть на ~е đang suy thoái, đang sa sút, đang xuống dốc
ущерб
(уще'рб) м. 1a ► (sự) thiệt hại, tổn thất, tổn hại
• без ~а для де'ла không gây thiệt hại cho công việc • в ~ кому'-л., чему'-л. thiệt hại cho ai, cho cái gì • луна' на ~е (mặt) trăng hạ huyền, trăng khuyết • быть на ~е đang suy thoái, đang sa sút, đang xuống dốc (Kỹ thuật)
(уще'рб) ► sự thiệt hại, sự tổn thất
ущерб
(уще'рб) ► sự thiệt hại, sự tổn thất
ущерб
► sự thiệt hại, sự tổn thất
• быть на ущербe — bị thiệt hại
• возмещать ущерб — bồi thường thiệt hại
• наносить ущерб — gây tổn thất
• причинять ущерб — gây thiệt hại, làm tổn thất
• ущерб от бомбардировки — sự tổn thất do trận ném bom
• ущерб от волны проходящего корабля — sự thiệt hại do sóng của tàu chạy qua
• ущерб от несчастного случая — tổn thất do tai nạn (giao thông...)
ущерб
► sự tổn thất, sự thiệt hại nghiêm trọng, sự thiệt hại lớn