băm

- 1 dt., thgtục Ba mươi: băm mấy rồi mà vẫn chưa chịu lập gia đình ở tuổi băm rồi Hà Nội băm sáu phố phường (cd.).

- 2 đgt. Chặt liên tiếp, làm cho nát vụn ra: băm bèo thái khoai băm thịt nướng chả.


nđg. Vằm, chặt nhiều lần cho nhỏ. Giàu thì băm chả băm nem, Khó thì băm ếch đỡ thèm cũng xong (cd).
ns. Tiếng ba mươi đọc tắt. Hà Nội băm sáu phố phường, Hàng Mật, Hàng Đường, Hàng Muối trắng tinh (cd).

xem thêm: cắt, thái, xắt, xắn, xẻo, pha, chặt, băm, chém, phát, xén, cưa, xẻ, bổ



băm

băm
  • number
    • Thirty
      • Hà Nội băm sáu phố phường: Hanoi had thirty streets
  • verb
    • to chop; to mince
      • băm thịt: To mince meat
      • băm rau lợn: to chop pig's fodder

Lĩnh vực: toán & tin
 hashing

Thuật toán băm an toàn[NSA]
 Secure Hash Algorithm [NSA] (SHA)
băm (giũa)
 recut
băm thô (giũa)
 float-cut
bảng băm
 hash table
dấu băm
 hashmark
dao băm mảnh
 chipper knife
giá trị hàm băm
 hash value
giũa băm chéo
 crosscut file
giũa băm chéo
 double-cut file
giũa băm mịn
 dead smooth cut file
giũa băm một chiều
 float-cut file
giũa băm một chiều
 single-cut file
giũa băm thô
 coarse-cut file
giũa băm thô
 float
giũa băm thô
 float-cut file
giũa băm thô
 rough-cut file
giũa băm thô
 roughing file
giũa một loại vết băm
 single-cut file
giũa vết băm cong
 circular-cut file
hàm băm
 hash function
lang băm
 chariatan
lang băm
 medicaster
lang băm
 quack
máy băm
 chipper
máy băm
 chopper
máy băm đất sét
 clay cutting machine
máy băm giũa
 file cutter
máy băm giũa
 file-cutting machine
máy băm khí nén
 air chipper
máy băm mảnh
 chopper

 mince

Thịt băm Thụy Sĩ
 Swiss roll
băm nhỏ
 hash
bít tết băm nhỏ
 minute steak
bít tết băm viên
 hamburger steak
dao băm thịt
 hasher
giăm bông băm
 minced ham sausage
giăm bông băm nhỏ
 New England ham-style sausage
giăm bông từ thịt băm
 minced roll
giò thịt băm
 minced sausage
loại thịt băm nấu chín
 rultespulse
máy phun muối khô (vào thịt băm bông)
 dry cure injector
món giả thịt băm viên
 mock cullet
món thịt băm
 hash
nước thịt bò băm
 beef-tea
sự băm nhỏ
 chaff
sự thêm bơ vào thịt băm viên
 cottage cheese dressing
tang dao băm củ cải
 drum beet cutter
thịt băm
 ground meat
thịt băm
 mincemeat
thịt băm
 rolled (rib) roast
thịt băm
 sausage meat
thịt băm có lạc
 walnut roll
thịt băm làm giò
 sausage roll
thịt băm rán viên
 sausage cake
thịt băm viên
 chuck roll
thịt băm viên ăn tiệc
 luncheon roll
thịt bò băm viên
 falnk roll
thịt đã băm xay
 stuffed meat
thịt lợn băm viên chín
 cooked pork roll
thịt lưng bò băm viên
 loin roll