chết mệt

xem thêm: , ham, say, say mê, ham mê, miệt mài, mải, mải miết, say sưa, say đắm, máu mê, đắm đuối, chết mệt, mê mệt



chết mệt

chết mệt
  • To be over head and ears in love, to be captivated
    • chết mê chết mệt như chết mệt