say

nIđg. 1. Bị ngây ngất, choáng váng do tác động của rượu, thuốc hay chất kích thích. Say rượu. Say nắng. Say sóng.
2. Yêu thích đến mức bị cuốn hút hoàn toàn. Say việc quên cả ăn.
IIp. Chỉ ngủ rất sâu. Ngủ say như chết.

xem thêm: , ham, say, say mê, ham mê, miệt mài, mải, mải miết, say sưa, say đắm, máu mê, đắm đuối, chết mệt, mê mệt



say

say
  • adj
    • drunk, intoxicated, high
    • sick, prostrate
      • say nắng: sunstroked
    • (như) say mê

 bake
  • sấy khô: bake
  • vécni sấy nóng: bake lit varnish
  •  baking
    Giải thích VN: Công đoạn dùng nhiệt tác động vào lớp màng thuốc trên tấm phim (ảnh) để đẩy nhanh quá trình bốc hơi các chất làm loãng và đẩy nhanh phản ứng của các thành phần kết dính, tạo ra tấm phim trùng hợp cứng.
    Giải thích EN: A process in which heat applied to fresh paint films accelerates the evaporation time of its thinners and enhances the reaction of its binder components, resulting in a hard polymeric film. Also, STOVING.
  • lò sấy: baking oven
  • sấy vecni: baking varnish
  • sơn sấy: baking varnish
  • sơn sấy cách điện: baking varnish
  • sơn sấy khô: baking enamel
  • sơn sấy nóng: baking varnish
  • sự sấy: baking
  • sự sấy khô: baking
  • vécni sấy nóng: baking varnish
  •  burning
  • sấy ngược: back burning
  •  cure
  • sấy khô: cure
  •  dry
  • cặp sấy khô: dry pair
  • đệm sấy: dry bed
  • gỗ sấy trong lò: oven dry timber
  • khí sấy khô: dry gas
  • phin sấy khô: dry filter
  • sấy (khô): dry
  • sấy bằng không khí lạnh: dry by cold air
  • sấy bằng lò: dry
  • sấy khô: dry out
  • sấy khô bằng nhiệt: dry by heat
  • sự sấy cưỡng bức: forced dry
  •  drying
  • buồng sấy: drying chamber
  • buồng sấy: drying cabinet
  • buồng sấy: drying room
  • buồng sấy gỗ: timber drying shed
  • buồng sấy gỗ: timber drying chamber
  • buồng sấy khô: drying chamber
  • chu trình sấy: drying cycle
  • chu trình sấy và làm ẩm: drying and wetting cycle
  • công đoạn sấy: drying section
  • cụm thiết bị sấy: drying unit
  • dầu sấy khô: drying oil
  • độ sấy khô: degree of drying
  • hầm sấy: drying tunnel
  • hiệu quả sấy: drying effect
  • hiệu ứng sấy: drying effect
  • khả năng sấy: drying capacity
  • khả năng sấy khô: drying power
  • khu vực sấy khô: drying area
  • khung sấy khô: drying frame
  • lò sấy: drying kiln
  • lò sấy: drying furnace
  • lò sấy: drying oven
  • lò sấy (khuôn): drying stove
  • lò sấy bằng điện: electric drying oven
  • lò sấy chân không: vacuum drying oven
  • lò sấy khô: drying oven
  • lò sấy khô: drying kiln
  • lò sấy khô: drying furnace
  • lò sấy kiểu chân không: vacuum drying oven
  • lò sấy thân xe: drying oven
  • máy sấy: drying oven
  • máy sấy: drying kiln
  • máy sấy: drying apparatus
  • máy sấy: drying machine
  • máy sấy thùng: cylinder drying machine
  • ngăn sấy: drying section
  • nhà sấy: drying house
  • phòng sấy: drying section
  • phòng sấy: drying kiln
  • phòng sấy: drying room
  • phòng sấy: drying oven
  • quá trình sấy: drying process
  • sấy bằng hơi: wind drying
  • sấy bằng không khí nóng: hot air drying
  • sấy bằng lò: stove drying
  • sấy các lớp bề mặt: film drying
  • sấy chân không: vacuum drying
  • sấy chân không cao: high-vacuum drying
  • sấy chân không cao: high-vacuum vacuum drying
  • sấy chân không tiếp xúc: vacuum contact drying
  • sấy gỗ: drying (of wood)
  • sấy gỗ: timber drying
  • sấy khuôn: mold drying
  • sấy lạnh đông gia tốc: accelerated freeze drying
  • sấy lớp bề mặt: film drying
  • sấy màng: film drying
  • sấy một phần: partial drying
  • sấy phun sương: atomizing drying
  • sấy phun sương: spray drying
  • sấy sơ cấp: primary drying
  • sấy thăng hoa: sublimation drying
  • sấy thăng hoa gia tốc: accelerated freeze drying
  • sấy thứ cấp: secondary drying
  • sự dùng nhiệt sấy khô: thermal drying
  • sự sấy: drying
  • sự sấy bằng lò: kiln drying
  • sự sấy bọt chân không: foam vacuum drying
  • sự sấy bọt chân không: foam mat drying
  • sự sấy bức xạ: radiation drying
  • sự sấy chân không: vacuum drying
  • sự sấy chân không tiếp xúc: vacuum contact drying
  • sự sấy gỗ kiểu chân không: vacuum drying of timber
  • sự sấy khô: drying
  • sự sấy khô (của sơn): drying (of paint)
  • sự sấy khuôn: mould drying
  • sự sấy một phần: partial drying
  • sự sấy nhân tạo: artificial drying
  • sự sấy nhanh: accelerated drying
  • sự sấy nhanh: speedy drying
  • sự sấy sơ bộ: preliminary drying
  • sự sấy sơ cấp: primary drying
  • sự sấy thứ cấp: secondary drying
  • sự sấy trong lò gỗ: kiln drying of timber
  • sự thao tác sấy: drying operation
  • sự vận hành sấy: drying operation
  • tang sấy khô: drying cylinder
  • tang sấy khô: drying drum
  • tháp sấy: drying column
  • tháp sấy: drying tower
  • thao tác sấy: drying operation
  • thiết bị sấy: drying equipment
  • thiết bị sấy khô: drying plant
  • thờì gian sấy khô: drying time
  • thùng sấy: drying drum
  • thùng sấy kiểu tổ ong: honeycombed drying drum
  • tủ sấy: drying cupboard
  • tủ sấy: drying cabinet
  • tủ sấy chân không: vacuum drying cabinet
  • vận hành sấy: drying operation
  • vùng sấy: drying zone
  •  fire
  • sấy khô: fire
  •  heat
  • sấy bằng nhiệt: heat dehydration
  • sấy khô bằng nhiệt: dry by heat
  •  kiln
  • lò sấy: drying kiln
  • lò sấy: kiln
  • lò sấy gỗ: lumber kiln
  • lò sấy khô: seasoning kiln
  • lò sấy khô: drying kiln
  • lò sấy kiểu quạt: blower kiln
  • lò sấy thấp: low kiln
  • máy nghiền sấy liên hợp: kiln mill
  • máy sấy: kiln
  • máy sấy: drying kiln
  • phòng sấy: kiln
  • phòng sấy: drying kiln
  • sấy trong lò: kiln dried
  • sự sấy bằng lò: kiln drying
  • sự sấy trong lò gỗ: kiln drying of timber
  • thiết bị sấy gỗ: lumber kiln
  •  kiln-dry
    Lĩnh vực: điện
     dehumidify
    Giải thích VN: Khử ẩm cho không khí, khử hơi nước cho không khí.
  • sấy bằng lò: kiln-dry
  • sấy nhân tạo: kiln-dry

  • băng tải sấy
     belt drier
    băng tải sấy
     belt dryer
    bình sấy không khí
     air drier
    bình sấy thăng hoa
     lyophilizaton flask
    bộ máy sấy
     desicator
    bộ máy sấy
     desiccator
    bộ phận máy sấy nhiều trục
     multicylinder dryer section
    bộ sấy
     dehydrator
    bộ sấy
     drier
    bộ sấy
     dryer
    bộ sấy
     electric heater
    bộ sấy
     heater
    bộ sấy đầu tiên
     first dryer
    bộ sấy điện
     electric heater
    bộ sấy đường hút
     suction line drier
    bộ sấy dùng băng
     belt drier
    bộ sấy dùng băng
     belt dryer
    bộ sấy dùng pin
     element heater
    bộ sấy hình đĩa
     dish heater
    bộ sấy khí nén
     compressed air dryer
    bộ sấy khô
     desiccator
    bộ sấy không khí
     air heater
    bộ sấy không khí hoàn nhiệt
     recuperative air heater
    bộ sấy không khí kiểu ống
     tubular air heater
    bộ sấy kính sau
     rear window defogger
    bộ sấy lọc
     filter drier
    bộ sấy lọc
     filter dryer
    bộ sấy môi chất lạnh
     refrigerant drier
    bộ sấy phía cao áp
     high-side drier
    bộ sấy phim
     film dryer

     stalk

    tổ chức những bà mẹ chống lái xe khi say
     Mothers Against Drunk Driving