chóp

nd. Phần trên cùng của một số vật hình nón. Chóp núi. Nón có chóp bạc.

xem thêm: đỉnh, ngọn, chóp



chóp

chóp
  • noun
    • Top
      • chóp núi: the top of a mountain
    • Cap
      • chóp ống khói: a chimney-cap
      • hình chóp: a pyramid

 cap
  • chóp bào: chip cap
  • chóp nối: cap
  • chóp ống cái: center cap
  • chóp ống khói: chimney cap
  • chóp ống thông hơi: chimney cap
  • đĩa chóp bọt: bubble cap deck
  • đĩa chóp xục khí hình sáu cạnh: hex bubble cap tray
  • đĩa chóp xục khí tròn: round bubble cap tray
  • đĩa chóp xục khí vuông: rectangular bubble cap tray
  •  comb
  • chóp (núi): comb
  •  crown
  • đỉnh chóp: crown
  • tấm chóp: crown sheet
  •  vertex
  • chóp ống kính: lens vertex
  • đỉnh, chóp: vertex

  • ăng ten đĩa chóp
     cone antenna
    ăng ten đĩa chóp hàng không
     aerodiscone antenna
    ăng ten hai chóp
     biconical antenna
    ăng ten hình chóp
     pyramidal horn
    biểu đồ hình chóp
     pyramid charts
    cái nạo ống khai thác kiểu chóp cầu
     ball type tubing wiper plug
    chóp ảnh hưởng
     cone of influence
    chóp bóng
     shadow cone
    chóp dốc
     amortizement
    chóp dưới của tuabin
     lower turbine top plate
    chóp giữa của nắp tuabin
     intermediate turbine top plate
    chóp hình nón
     spire
    chóp mái
     ridge roof
    chóp miệng hút (cánh quạt)
     spiner
    chóp mỏm vẹt của hàm
     coronion
    chóp mũi bịt cọc bảo vệ
     protective pile tip shoes
    chóp nhọn nhà thờ
     broach spire
    chóp núi lửa
     puy
    chóp núi lửa tắt
     puy
    chóp ống khói
     cowl
    chóp tháp hình kim
     needle spire
    choòng chóp xoay
     rolling cutter bit

     cap
  • chóp chìm: submerged cap
  • chóp nổi: swimming cap

  • bán kiểu hình chóp
     Pyramid Selling
    bán kiểu hình chóp
     pyramiding
    chóp máy đồng hóa
     green head
    đánh thuế hình chóp
     pyramiding
    kế hoạch hóa hình chóp
     bottom-up planning
    những chóp giá cao dần
     ascending tops
    phần chóp
     hazy
    quyền kiểm soát hình chóp
     pyramiding
    tín dụng hình chóp
     pyramiding