chót

- 1 I. dt. Phần giới hạn cuối cùng: trên chót đỉnh cột cờ. 2. Đỉnh, đầu: chót lưỡi. II. tt. Cuối cùng, tận rốt: tin giờ chót thi đỗ chót.

- 2 đgt. Vót, chuốt, làm cho nhọn hoặc cho mỏng: chót chông chót nan.


nId. Chỗ cuối cùng. Chót cây, chót núi.
IIt. Cuối, sau hết: Hạng chót. Sau chót. Áp chót: gần chót.

xem thêm: cuối, bét, chót, rốt



chót

chót
  • noun
    • Extremity, end, last
      • trên chót đỉnh cột cờ: at the extremity of the top of the flag pole
      • màn chót của vở kịch: the ending (final) act of a play
      • tin giờ chót: the news of the last hour, the latest news, the stop-press news
      • thi đỗ chót: to pass last on the list
  • adj
    • Glaring, staring
      • môi đỏ chót: lips of a staring red

 summit

áp chót
 next to last
áp chót
 penultimate
bản nháp chót
 final draft
ga chót
 terminus
gác chót
 topmost store
giáp chót
 last but one, next to last
giáp chót
 penultimate
hạn chót
 deadline
khâu lắp chót
 final assembly
phương pháp số dư áp chót
 method of penultimate remainder
sự gia công (lần) chót
 finish machinery
sự tráng men lần chót
 post vitrifying
vạch chót
 ultimate line

 terminal
  • cảng chót: terminal port
  • ga chót: terminal

  • bán cho người trả giá chót và cao nhất
     to the highest bidder
    ga chót
     railhead
    giá chót
     lowest price
    giá chót
     rock-bottom price
    giá chót
     stop price
    giá giờ chót mỗi ngày (Sở giao dịch)
     daily closing prices
    hạn chót
     closing date
    hạn chót
     cut-off date
    hạn chót
     final date
    hạn chót
     strict deadline
    hạn chót bán
     sell-by date
    hạn chót báo giá
     deadline for offer
    hạn chót đăng ký
     registration deadline
    hạn chót đưa đơn khiếu nại
     deadline for submitting claims
    hạn chót nhận bưu kiện trong tuần
     mail day
    mức giá bao chót
     run-of-the-house rate
    ngày chót
     closing date
    ngày chót
     cut-off date
    ngày chót gửi bưu kiện
     packet day
    ngày chót hủy bỏ (quảng cáo ...)
     cancellation date
    phí năm chót
     final fee
    phút chót
     close
    sự báo lần chót
     final notice
    sự nhắc lại lần chót (về việc thanh toán)
     final notice