keo

tên gọi người Việt, dân tộc đa số ở Việt Nam, do các dân tộc sử dụng ngôn ngữ Tày - Thái ở Việt Nam, Lào, và các dân tộc ngôn ngữ Choang ở miền Nam Trung Quốc thường gọi.

Cần K có nghĩa là người K. Có người giả thiết rằng người Hán khi tiến về phương Nam, thông qua người Choang đã biết đến xứ K và người K. Nhưng vì trong tiếng Hán không có vần K nên phát âm là "Cheo". Chữ "Cheo" đọc theo từ Hán Việt là "Giao" (Giao Châu). Như vậy, con đường biến hoá là "Keo" qua "Cheo" đến "Giao". K là tên gọi gốc, Cheo là tên được Hán hoá, Giao là tên bằng từ Hán Việt.

Hiện nay, ở đồng bằng Bắc Bộ Việt Nam, còn gặp một số từ mang tên K như chùa K, làng K, (tên chữ là Giao Tất, ở xã Kim Sơn, Gia Lâm, Hà Nội), vv.


nId. Chất dính nấu bằng da trâu bò hoặc bằng một chất khác. Dính như keo.
IIđg. Trở nên đặc và dính hay quánh. Máu keo lại. Miệng khô keo lại.

nd. Loài lác lớn.
nd. Cây thuộc loại phượng, lá nhỏ, quả nhỏ, dài.
nd. Lần đấu để giành được thua. Vật ba keo mới biết ai thắng. Thua keo này bày keo khác. (tng).
nd. Lọ thủy tinh thấp, miệng rộng, có nắp đậy kín, dùng đựng để dành. Keo giấm.
nd. Quẻ âm dương. Xin keo.
nt. Keo kiệt. Giàu mà keo.

xem thêm: hồ, keo, vữa



keo

keo
  • noun
    • glue
      • thua keo này bày keo khác: better luck next time

 gel
 gelatinous
  • chất keo đông tụ: gelatinous substance
  •  glue
  • dán bằng keo: glue
  • keo cá: fish glue
  • keo casein: casein glue
  • keo dán văn phòng: glue
  • keo động vật: animal glue
  • keo khô: dry glue
  • keo tảo: seaweed glue
  • keo thực vật: vegetable glue
  • keo xương: bone glue
  • phân xưởng keo: glue department
  • súp keo: glue soup
  •  gummy

    băng keo niêm phong
     sealing tape
    chất keo xương
     ossein
    chất sinh keo
     gelatinizer
    chất tạo keo
     chelating agent
    có phết keo
     gummed envelope
    công nghiệp keo dán từ cá
     isinglass industry
    dạng keo
     suspensoid
    đầy keo
     gluey
    độ bền keo
     geling strength
    đường keo
     maple sugar
    dính như keo
     glutinous
    hóa keo
     gelatinize
    kẹo keo
     jelly sweets
    kẹo keo dạng tấm
     table jelly squares
    kẹo tinh bột keo tụ
     starch jelly candy
    keo anbumin
     albumen adhesive
    keo bảo vệ
     protective colloid
    keo bột
     flour adhesive
    keo bong bóng cá
     isinglass
    keo cá
     fish adhesive
    keo cá
     fish isinglass
    keo cá dạng lá
     leaf isinglass
    keo dán nhãn
     packaging adhesive
    keo động vật
     animal adhesive