nhẵn

- ph. t. 1. Trơn, không gợn, không ráp: Bào cho thật nhẵn. 2. Không còn gì: Hết nhẵn cả tiền. 3. Quen lắm: Nhẵn mặt; Đi nhẵn đường.


nt. 1. Trơn láng, không còn nhám. Mặt bàn nhẵn bóng.
2. Hoàn toàn chẳng còn gì. Ăn nhẵn rồi.
3. Quá quen vì đã gặp nhiều lần. Nhẵn mặt. Vùng này nó đã nhẵn đường rồi.

xem thêm: hết, nhẵn, cạn, sạch, kiệt



nhẵn

nhẵn
  • Smooth, even
    • Bào thật nhẵn: To plane (something) smooth
  • Clean
    • Tiêu nhẵn hết cả tiền: To clean spend one's money
  • Very familiar
    • Đi nhẵn đường: To use some road very familiarly

 even
  • làm nhẵn: even
  •  plain
  • sự phun cát làm nhẵn: plain sandblast
  • thân cột nhẵn: plain shaft
  •  plane
  • cái bào nhẵn: toothing plane
  • gỗ bào nhẵn: plane lumber
  •  smoldering fire
  • cọ nhẵn: smoldering fire
  • làm nhẵn: smoldering fire
  • mài nhẵn: smoldering fire
  •  smooth
  • dòng chảy trong lòng nhẵn: smooth channel flow
  • làm nhẵn: smooth
  • lốp nhẵn: smooth traffic
  • lốp nhẵn: smooth running
  • mặt nhẵn: smooth surface
  • nhẵn bóng: smooth and shining
  • panen nhẵn: smooth panel
  • phần ứng lốp nhẵn: smooth tyre
  • sự bít kín trơn nhẵn: smooth grinding
  • tấm lát nhẵn: smooth flooring
  • thanh cốt nhẵn: smooth reinforcement bar
  • trụ nhẵn lý tưởng: perfectly smooth support
  • trục cán nhẵn: smooth rolls
  • ván lát nhẵn: smooth flooring
  •  straight

    bánh mài nhẵn
     grinding wheel
    băng chuyền để mài nhẵn hai mặt
     conveyor for two-side grinding
    bề mặt nhẵn quang
     optically-smooth surface
    bộ lọc làm nhẵn
     smoothing circuit
    bộ lọc làm nhẵn
     smoothing filter
    cấp độ nhẵn
     roughness scale
    cọ nhẵn
     rub
    công cụ mài nhẵn
     planishing tool
    cuộn cản làm nhẵn
     smoothing capacitor
    điện trở làm nhẵn
     smoothing press
    độ nhẵn
     fineness
    độ nhẵn (mặt giấy)
     smoothing roll
    được mài nhẵn
     polished
    dữ liệu được làm nhẵn
     smoothed data
    gạch mài nhẵn
     dressed brick
    ghép nhẵn (đồ họa)
     panning
    giấy nhẵn
     glossy millboard
    gỗ bào nhẵn
     dressed timber
    gỗ bào nhẵn
     planed timber
    gỗ bào nhẵn
     shaved lumber
    gỗ xẻ bào nhẵn
     dressed lumber
    hạt tròn nhẵn
     rounded particle
    hệ số mặt gia công nhẵn (của đá thiên nhiên)
     roughness coefficient (of natural rock surface dressing)
    hệ số nhẵn
     fineness ratio
    kính được mài nhẵn
     abrased glass
    kiểu mài nhẵn
     sand finish