quấn

- đgt 1. Cuộn chặt một vòng chung quanh một vật gì: Lụa quấn cột cầu, trông lâu cũng đẹp (tng); ông cụ quấn khăn để ra đình lễ. 2. Quyến luyến không rời: Lúc nào con Hiền cũng quấn lấy bà (Ng-hồng); Ngày đi em chửa có chồng, ngày về em đã con quấn, con dắt, con bồng, con mang (cd).


nđg.1. Lấy sợi, dải mỏng, tấm mỏng bao quanh vật gì nhiều vòng. Tay quấn băng. Quấn chăn vào người.
2. Lúc nào cũng ở bên cạnh. Mẹ con quấn lấy nhau.

xem thêm: cuốn, cuộn, quấn



quấn

quấn
  • verb
    • to wind; to twine
      • quấn khăn: to wind a turband

 convoluted
 convolve
 entwine
 reel
  • guồng quấn trung tâm: center wind reel
  • guồng quấn trung tâm: centre wind reel
  • lõi quấn: reel
  • lõi quấn (dây): reel
  • lõi quấn băng: tape reel
  • lõi quấn cáp: cable reel
  • lõi quấn dây: reel
  • ống quấn dây: wire reel
  • ống quấn không chặt: loose reel
  • rơmoóc chở lõi quấn dây: reel carrying trailer
  • trống quấn ống mềm: hose reel
  • trục quấn: reel
  • trục quấn cáp: cable reel
  • trục quấn dây kéo: hoisting reel
  • trục quấn tang: reel
  • xe quấn (cáp): reel carriage
  • xe quấn cáp: reel carriage
  •  roll
  • lõi quấn: roll
  •  roll up
     spool
  • lõi quấn: spool
  • ống dây quấn: spool
  • quấn lại: spool
  • trục quấn: spool
  •  wind
  • guồng quấn trung tâm: center wind reel
  • guồng quấn trung tâm: centre wind reel
  • quấn dây: wind
  • quấn lại: wind
  • sự quấn: wind
  • trống quấn dây: wind drum
  •  wind up
     wrap
  • kiểu quấn omega: omega wrap
  • kỹ thuật quấn dây: wire wrap technique
  • quấn cuộn: wrap
  • quấn lại: wrap
  • sự quấn băng: tape wrap
  • sự quấn kiểu omega: omega wrap

  • bánh xe quấn cáp khoan
     bull wheel
    băng keo quấn dây
     insulating tape
    băng quấn lên trên để giữ
     superligamen
    băng quấn tay
     brassard
    băng quấn, dải quấn
     cuff
    biến trở quấn dây
     wire-wound rheostat
    bộ dây quấn kiểu trống
     barrel winding
    bộ quấn tời (cáp)
     winch
    bước dây quấn
     coil pitch
    bước dây quấn
     coil span
    bước quấn dây
     coil span
    bước quấn dây
     pitch
    bước quấn dây
     winding pitch
    cách quấn dây dạng sóng
     wave winding
    cách quấn dây ngẫu nhiên
     random winding
    cách quấn dợn sóng
     series winding
    cách quấn dợn sóng
     series winding (wave)
    cách quấn gợn sóng
     series winding
    cái chiết áp dây quấn
     wire-wound potentiometer
    cáp quấn đai
     belted cable
    cáp quấn trái
     left lay cable
    cam quấn lại
     rewind cam
    chân quấn
     skew back
    chiết áp dây quấn
     wire wound potentiometer
    chiết áp quấn dây
     wire-wound potentiometer
    chống quấn
     root drum
    chuỗi quấn giao nhau
     intersecting arcade
    chuỗi quấn trang trí
     arcature
    có kiểu quấn
     arched
    có quấn dây
     wire wound

     coil
  • hàng quấn cuộn (dạng sợi): cargo in coil

  • bọc quấn
     enwrap
    máy quấn
     overwrapping machine
    quấn lại
     roll
    vật liệu bao quấn
     wrapping material