rời

- I đg. 1 Di chuyển khỏi chỗ. Tàu rời khỏi ga. Rời ghế nhà trường. Tên lửa rời bệ phóng. Mắt không rời mục tiêu. 2 Tách lìa khỏi. Lá rời cành. Sống chết không rời nhau.

- II t. Ở trạng thái từng bộ phận, từng đơn vị được tách riêng ra, độc lập với nhau. Viết trên những tờ giấy . Tháo rời cái máy. Cơm rời (hạt rời, không dính vào nhau). Mỏi rời chân tay (chân tay có cảm giác như muốn rời ra).


nIđg.1. Di chuyển khỏi chỗ. Rời ghế nhà trường.
2. Tách lìa khỏi. Lá rời cành.
IIt. Trong tình trạng từng đơn vị bị tách riêng ra. Giấy rời. Cơm rời.

xem thêm: ra, tan, rời



rời

rời
  • verb
    • to break off; to break loose; to leave

 in bulk
  • dạng rời: in bulk
  • hàng rời: goods in bulk
  • sự nạp liệu dạng rời: loading in bulk
  •  leave
     loose
  • bộ phận tháo rời: loose piece
  • cát bở rời: loose sand
  • cát rời: loose sand
  • chi tiết tháo rời được: loose piece
  • cơ học môi trường rời: mechanics of loose media
  • cơ học môi trường rời: theory of loose media
  • cốt liệu rời rạc: loose aggregate
  • đá rời: loose rock
  • đất bở rời: loose ground
  • đất bở rời: loose soil
  • đất rời rạc: loose earth
  • động lực môi trường rời: dynamics of loose medium
  • gãy xương rời: loose fracture
  • kết đông rời: loose freezing
  • kho (chứa) vật kiệu rời: loose material storehouse
  • khối tích đất ở thể rời: loose soil volume
  • lý thuyết các chất rắn rời: theory of loose solids
  • rời rạc: loose
  • sự kết đông rời: loose freezing
  • tĩnh học các môi trường rời: statics of loose media
  • tro rời rạc: loose ashes
  • vật liệu rời: loose materials
  • vật liệu rời: loose material
  • vật liệu rời rạc: loose material
  • vật thể rời: loose body
  •  non-cohesive
  • đất rời: non-cohesive soil

  • Biến đổi Furiê rời rạc
     Discrete Fourier Transform (DFT)
    Biến đổi Furiê rời rạc nghịch đảo
     Inverse Discrete Fourier Transform (IDFT)
    Biến đổi Gabor rời rạc (thuật toán)
     Discrete Gabor Transform (Algorithm) (DGT)
    Biến đổi cosin rời rạc nghịch đảo ( DCT )
     Inverse Discrete Cosine Transform ( DCT ) (IDCT)
    FET kênh n rời rạc
     n-channel discrete FET
    âm thanh rời rạc
     discrete tone
    bán dẫn rời rạc
     discrete semiconductor
    bản lề dẹt chốt rời
     falling butt hinge
    bản minh họa rời
     plate
    bảng cắm tháo rời được
     detachable plug board
    bảng kê các bộ phận rời (của một loại máy)
     parts catalogue
    bảo quản rời
     bulk storage
    bầu chứa đèn đặt rời
     headlamp bucket
    biến đổi Fourier rời rạc
     discrete Fourier transform (DFT)
    biến đổi Lapale rời rạc
     sampled Laplace transform
    biến đổi cosin rời rạc
     Discrete Cosine Transform (DCT)
    biến đổi cosin rời rạc hỗn hợp
     Hybrid Discrete Cosine Transform (HDCT)
    biến đổi fourier rời rạc
     DFT (discrete Fourier transform)
    biến ngẫu nhiên rời rạc
     discrete random variable
    biến quả Fourier rời rạc
     discrete Fourier transform
    biểu diễn rời rạc
     discrete representation
    bở rời
     friable
    bỏ rời
     unconsolidated
    bộ cộng xung rời rạc
     pulse-bucking adder
    bộ đẩy giấy rời tự động
     cut sheet feeder
    bộ lọc gia lượng rời rạc
     Discrete Increment Filter (DIF)
    bộ lọc rời rạc
     discrete filter
    bộ nạp giấy rời
     sheet feeder

     break
  • giá trị rời: break up value

  • bị rời rạc (bột)
     runny
    bìa rời
     loose-leaf binder
    biến số rời rạc
     discrete variable
    cá để rời
     loose fish
    các tập hợp rời nhau
     disjoint sets
    cắt rời
     to cut out
    ca-ta-lô tờ rời
     loose-leaf catalogue
    chở dưới dạng hàng rời
     in bulk
    công-ten-nơ chất rời
     solid bulk container
    công-ten-nơ hàng rời
     bulk cargo container
    đại lượng ngẫu nhiên rời rạc
     discrete random variable
    đã tháo rời
     knocked-down condition
    điện thông báo tàu rời bến, khởi hành
     sailing telegram
    điều kiện mua bán tháo rời một nửa
     semi knocked-down
    điều kiện mua bán tháo rời nguyên khối
     integrally knocked-down condition
    điều kiện tháo rời
     knock-down condition
    được hoàn toàn để rời
     completely knocked down
    được hoàn toàn tháo rời
     complete knocked down (ckd)
    được xếp đầy hàng rời
     laden in bulk
    dỡ rời từng món
     knock-down
    dữ liệu rời rạc
     discrete data
    dung tích chất rời
     bulk capacity
    dung tích hàng rời
     grain capacity
    giấy khai rời cảng
     outward declaration
    giấy khai rời cảng
     outward entry
    giấy khai rời cảng tàu biển
     entry outwards
    giấy phép rời bến
     bill of clearance
    giấy trình báo rời cảng
     bill of clearance
    hàng chất rời
     bulk goods