tấm

- d. Mảnh gạo vỡ nhỏ ra vì giã.

- 1. Từ đặt trước tên các vật mỏng và dài : Tấm ván ; Tấm lụa. 2. Từ đặt trước một số danh từ để chỉ đơn vị hoặc một số danh từ trừu tượng : Tấm áo ; Tấm lòng.


từ dùng để chỉ một cấu kiện có dạng phẳng, mỏng (một cạnh nhỏ hơn nhiều lần so với hai cạnh kia), vd. tấm ván, tấm panen.


nd. Gạo vụn vì giã mà vỡ ra. No cơm tấm, ấm ổ rơm (tng).
nd.1. Chỉ từng đơn vị một số vật có mặt phẳng, mỏng và dài. Tấm vải. Tấm ảnh. Xẻ gỗ thành tấm.
2. Chỉ từng đơn vị một số vật tuy bé nhỏ hoặc không đáng giá nhưng đáng được coi trọng. Manh quần tấm áo. Đồng quà tấm bánh.
3. Chỉ từng cá nhân hay từng tình cảm đang coi trọng. Tấm thân. Lấy chồng cho đáng tấm chồng (tng). Tấm lòng.

xem thêm: mảnh, miếng, mảng, mẩu, phiến, tấm



tấm

tấm
  • noun
    • broken rice piece, length

 block
  • blốc tấm cửa sổ: window panel block
  • gạch tấm: plate block
  • keo tấm: block glue
  • máy làm tấm tường: block machine
  • mặt đường atfan tấm: asphalt block pavement
  • sàn gỗ tấm: wood block panel flooring
  •  broken rice
     chip
     flake
  • grafit tấm: flake graphite
  •  laminal
     lap
     leaf
  • lò xo tấm lá ghép: leaf spring
  •  paddle
     plank
  • chiều dày của lưới thép hoặc tấm thép lượn sóng: depth of steel gird or corrugated steel plank
  • gỗ tấm: plank
  • tấm (ván): plank
  •  plaque
     plate (steel)
     platen
  • nắp tấm ép chân không: vacuum platen cover
  • sự ép tấm: platen press
  •  sheet
    Giải thích VN: Tấm vật liệu mỏng như giấy, thủy tinh hoặc kim loại.
    Giải thích EN: A similar broad, thin piece of some other material, such as paper, glass, or metal.
  • amiăng tấm: asbestos sheet
  • bánh xe nhôm tấm: sheet wheel
  • bakelit tấm có lớp: bakelite laminate sheet
  • cách nhiệt kiểu tấm: sheet insulation
  • cách tử tấm: sheet grating
  • calip kiểm tấm: sheet iron gauge
  • calip kiểm tấm: sheet iron gage
  • calip kiểm tấm: sheet gauge
  • calip kiểm tấm kim loai: sheet gauge
  • cao su tấm: sheet rubber
  • cao su tấm có vạch: ribbed smoke sheet
  • cỡ độ dày tấm kim loại: sheet iron gage
  • cỡ tấm mỏng: sheet size
  • cỡ tấm mỏng: sheet format
  • cọc tấm: sheet pile
  • cọc tấm bằng bê tông đúc sẵn: precast concrete sheet pile
  • cọc tấm bằng kim loại: sheet piles
  • cọc tấm bằng thép: steel sheet pile
  • cọc tấm bê tông: concrete sheet piling
  • cọc tấm ghép đôi: twin sheet pile
  • cọc tấm hai lớp: double sheet pilling
  • cọc tấm hình hộp: encased sheet pile
  • cọc tấm thép kiểu hình hộp: box steel sheet piling
  • cốp-pha thép tấm: sheet steel form
  • côp-pha thép tấm: sheet steel form
  • đá dạng tấm: sheet ice
  • đê quai bằng cọc tấm: sheet pile bulkhead
  • đê quai bằng cọc tấm: sheet pile cofferdam
  • đê quai bằng cọc tấm: sheet piling cofferdam
  • đê quai kiểu cọc tấm bằng thép: steel sheet pile cofferdam
  • điện trở tấm: sheet resistance
  • đồng tấm: copper sheet
  • đồng tấm: sheet copper
  • giàn ngưng kiểu tấm (hàn): welded sheet condenser
  • hàng rào cọc tấm: sheet pile enclosure
  • hao hụt tấm: loss of sheet
  • kéo cắt tấm: sheet shears
  • kết cấu khung tấm mỏng: framed structures with sheet cladding
  • kết cấu tấm: sheet structures
  • kết cấu thép tấm: steel sheet structures
  • khuôn dập tấm rộng: sheet die
  • kính tấm: sheet glass (drawn sheet glass)
  • kính tấm: drawn sheet glass
  • kính tấm: sheet glass
  • kính tấm (có) màu: coloured sheet glass
  • kính tấm có màu: coloured sheet glass
  • kính tấm cực mỏng: extra-thin sheet glass
  • kính tấm dày: thick sheet glass
  • kính tấm dày: crystal sheet glass
  • kính tấm dùng làm nhà kính: horticultural quality sheet glass
  • kính tấm làm nhà kính (trồng trọt): horticultural quality sheet glass
  • kính tấm mỏng: thin sheet glass
  • kính tấm nâng kéo được: drawn sheet glass
  • kính tấm pha lê: thick sheet glass
  • kính tấm pha lê: crystal sheet glass
  • kim loại lá tấm: sheet metal
  • kim loại tấm: sheet metal
  • kim loại tấm mỏng: light sheet
  • kim loại vụn dạng tấm: sheet scrap
  • lớp bọc bằng tấm kim loại: sheet metal lagging
  • lợp tấm tạo hình trước (tôn, fibrô ximăng): preformed sheet (roofing)
  • máy cán tấm kim loại: sheet metal-bending rolls
  • máy cán tấm kim loại: sheet metal roller
  • máy cán tấm mỏng: sheet mill
  • máy cán tấm mỏng: sheet rolling mill
  • máy cắt tấm kim loại: sheet metal cutter
  • máy đóng cọc tấm kiểu rung: sheet pile vibratory driver
  • máy là tấm: sheet leveller
  • máy nhổ cọc tấm kiểu rung: vibrating sheet pile puller
  • máy uốn tấm kim loại: sheet metal-bending machine
  • màn cọc tấm: sheet piling
  • mép tấm kính: edge of the sheet
  • ngăn bằng cọc tấm: sheet pile cell
  • nguyên liệu tấm kim loại: sheet stock
  • ống uốn bằng thép tấm: sheet iron pipe
  • phim tấm: sheet film
  • phương pháp thổi tấm: sheet blowing method
  • sàn tấm (ghép): sheet flooring
  • sự cách nhiệt kiểu tấm: sheet insulation
  • sự cán tấm: sheet rolling
  • sự cắt tấm (đã xác định hình): sheet cutting out
  • sự ép đẩy tấm sai hỏng: faulty sheet ejection
  • sự lát sàn bằng tấm vinyl: sheet vinyl flooring
  • sự lắp từng tấm: sheet mounting
  • sự sản xuất sẵn tấm lắp ghép: prefabrication of sheet panels
  • sự uốn tấm kim loại: sheet bending
  • tấm (bản mỏng): sheet
  • tấm (mỏng): sheet
  • tấm amian ép: compressed asbestos sheet
  • tấm atfan: sheet asphalt
  • tấm atphan (lát đường): asphaltic sheet
  • tấm bằng chất polixtiren nở: polystyrene sheet
  • tấm bằng chất polixtiren xốp: polystyrene sheet
  •  sheeting
  • cọc tấm: sheeting pile
  • đê quai hai thành bằng cọc tấm: earth filled pile sheeting cofferdam
  • máy đóng cọc tấm: sheeting driver
  • ngói và tấm lợp: roofing tiles and sheeting
  • tấm bằng chất polietilen: polythene sheeting
  •  shield
  • tấm bảo vệ: protecting shield
  • tấm bảo vệ: protective shield
  •  structural slab
     tablet
     tile
  • bậc tấm: tile step
  • độ lún của tấm lát: tile sagging
  • giá kẹp tấm: tile setting by pressing
  • mặt đường xi măng tấm: cement tile pavement
  • ngói tấm: shingle tile
  • sàn lát tấm: tile flooring
  • sự treo tấm ốp: tile hanging
  •  tiled

    Sơn phủ tấm Ximăng amiăng
     asbestos-cement cladding
    bánh lái một tấm
     single plate rudder
    băng tải có tấm ghép
     plate conveyor
    băng tải tấm
     apron conveyor
    băng tải tấm
     pallet conveyor
    băng tải tấm
     pallet line
    băng tải tấm
     pan conveyor
    băng tải tấm
     plate conveyor
    bản lề tấm
     plate hinge
    bản lề tấm mềm
     flexible plate
    bản, tấm
     plate
    bản, tấm
     slab
    bảng mạch in tấm mạch in
     painted circuit board (PCB)
    bảng tấm
     board
    bàn cắt tấm kim loại
     metal cutter
    bệ đỡ tấm ấn chìm
     sinker bar
    bệ, tấm đế (nền, móng)
     bed-plate
    bể làm tấm catốt chính
     stripper tank
    bề, khổ, cỡ (dây, thanh, tấm kim loại)
     gauge
    bó thép tấm
     packet

     bar
  • socola tấm: bar chocolate
  • tấm lưới chắn: bar screen
  •  board
  • tấm ván: board
  • tấm ván để nhào lăn bột: bake board
  •  granule
     grit
  • tấm mịn: fine grit
  • tấm thô: coarse grit
  •  groats
  • tấm bột chân châu: manual groats
  • tấm đại mạch: barley groats
  • tấm kiều mạch: buckwheat groats
  • tấm lúa mạch: barley groats
  • tấm lúa mì: oat groats
  • tấm ngô: maize groats
  • tấm tiểu mạch: oat groats
  •  middling
  • máy râu ly tâm tách bột từ tấm: middling duster
  • máy sàng tấm: middling purifier
  • sự nghiền nhỏ tấm: middling reduction
  • tấm để nghiền bột: flour middling
  • tấm được làm sạch: finished middling
  • tấm kiểu mạch: buckwheat middling
  • tấm mầm: germ middling
  • trục nghiền tấm: middling roll
  •  offal
     piece
  • tấm (đơn vị dùng để đếm đồ vật): piece
  • tấm (đơn vị dùng để đếm đồ vật, ): piece
  •  plate
  • gieo hạt trên tấm: plate
  • tấm bản đáy lò (nướng bánh): draw plate
  • tấm bản hình gợn sóng hay răng cưa (để cắt ngang tảng thịt): pitch plate
  • tấm của máy nghiền: grinding plate
  • tấm ép: press plate
  • tấm lọc: plate filter
  • tấm sắt để làm nắp đáy hội (đồ hộp): end plate
  • tấm sắt để làm thân hộp: body plate
  • tấm thạch: agar plate
  • thiết bị đun nóng kiểu tấm: plate heater
  • thiết bị lọc ép tấm gỗ: wooden plate filter-press
  • thiết bị lọc tấm ngang: horizontal plate filter
  • thiết bị trao đổi nhiệt kiểu tấm: plate (type) heat exchanger
  •  screening
  • tấm to: coarse screening
  •  seconds
     sharp
  • hạt tấm: sharp
  •  sheet
  • tấm lọc: filter sheet
  • tấm lọc: sheet filter
  •  slab
  • tấm ép đường viên: slab
  • tấm kem: ice cream slab
  • tấm làm lạnh: cooling slab
  •  speck

    cột có nắp hình tấm
     tile-packed column
    đường ép hình tấm
     tablet sugar
    gửi một tấm séc vào tài khoản của mình
     pay a cheque into one's account (to ...)
    hàng dệt (có dạng tấm hay mảnh...)
     piece-goods
    hàng tấm
     piece-goods
    hàng tấm
     yard-goods
    hộp tấm sợi gỗ ép
     fibre-board case
    kẹo keo dạng tấm
     table jelly squares
    khay đáy bằng các tấm gỗ
     wood-slat tray
    khuôn dập tấm (bột làm bánh qui bơ các loại)
     hand cutter
    lưới đánh cá có tấm ván đẩy
     otter trawl
    máy cắt tấm
     guillotine cutter
    máy cắt tấm kẹo nuga
     nougat cutting machine
    máy nạo tấm xà phòng
     soap shaving machine
    máy nghiền tấm
     low frade rolls
    máy sấy tấm
     spent grains drier
    máy sàng bóng tấm
     sizing purifier
    máy tách bằng nam châm dạng tấm bản
     plate-type magnetic separator
    màng bao tấm
     laminated film
    sàng tấm thô
     break sifter
    sự nghiền dạng tấm nhỏ
     granulated grind
    sự nghiền nhỏ tấm vụn loại thấp
     low grade reduction
    sự tấm ướt muối
     wet steep
    sự xử lý thành tấm mỏng sơ bộ
     film preparation