tháo

- đg. 1 Làm cho các chi tiết, bộ phận được lắp ghép rời ra khỏi chỉnh thể. Tháo săm xe đạp ra vá. Tháo tung máy. Tháo rời từng mảnh. 2 Lấy ra, bỏ ra khỏi người cái đang mang. Tháo cặp kính để lên bàn. Tháo nhẫn. Vết thương mới tháo băng. 3 (kết hợp hạn chế). Làm cho thoát ra khỏi tình trạng bị ngăn giữ. Tháo nước sông vào ruộng. Nước chảy như tháo cống. Đánh tháo*. 4 (Chất bài tiết) thoát ra ngoài cơ thể nhiều và mạnh. Mồ hôi tháo ra như tắm. Mệt tháo mồ hôi hột. Mửa tháo ra.


nđg.1. Gỡ rời ra các chi tiết, bộ phận được lắp ghép. Tháo căm xe đạp ra. Tháo rời từng mảnh.
2. Lấy ra khỏi người cái đang mang. Tháo nhẫn.
3. Làm cho thoát khỏi tình trạng bị ngăn giữ. Đánh tháo. Tháo nước sông vào ruộng.
4. Thoát ra ngoài cơ thể. Mệt tháo mồ hôi.

xem thêm: cởi, tháo, gỡ


xem thêm: xả, tháo



tháo

tháo
  • verb
    • to open to untic, to undo, to unstitch, to unsew to drain (away)

 delink
 demount
 demountable
  • cầu tháo (cất) được: demountable bridge
  • có thể tháo ra: demountable (an)
  • kết cấu tháo lắp được: prefabricated demountable structures
  • nhà tháo lắp được: demountable building
  • phòng tháo lắp được: demountable room
  •  dismantle
     dismantling
  • bích tháo dỡ: dismantling flange
  • buồng tháo dỡ: dismantling chamber
  • sự tháo dỡ: dismantling
  • sự tháo khuôn (đúc): dismantling of molds
  • sự tháo ra: dismantling
  • sự tháo rời: dismantling
  •  evacuation
  • sự tháo nước hở: surface water evacuation
  • sự tháo nước lộ thiên: surface water evacuation
  • sự tháo xả: evacuation
  •  fall
     release
  • cái tháo [dỡ] đá lập phương: ice cube release
  • chất tháo khuôn: mold release agent
  • chất tháo khuôn: mould release agent
  • chất trợ tháo khuôn: mould release agent
  • chất trợ tháo khuôn: release agent
  • dụng cụ tháo tấm trang trí: trim panel release tool
  • hợp chất tháo dỡ khuôn: mould release agent
  • sự tháo bộ phận phụ thuộc: independent component release (ICR)
  • sự tháo khuôn: release from the mould
  • sự tháo ra: release
  • sự tháo ván khuôn: release of forms
  •  remove
     separate
     take down
     unchoke
  • mở, tháo: unchoke
  •  unfasten
     unpack

    bản lề tháo được
     loose pin butt hinge
    bảng cắm tháo rời được
     detachable plug board
    bê tông vừa tháo ván khuôn
     rough concrete
    bệnh thần kinh đái tháo đường
     diabetic neuropathy
    bể tháo cạn nhanh
     blow down tank
    bờ tháo
     bank of denudation
    bờ tháo
     shore of denudation
    bơm tháo cạn
     drainage pump
    bộ phận tháo được
     removable part
    bộ phận tháo nước
     overflow
    bộ phận tháo rời
     detached piece
    bộ phận tháo rời
     loose piece
    bộ phận tháo rời
     single part
    bộ tháo hơi
     deflator
    bộ tháo khuôn
     mold emptier
    bộ tháo khuôn
     mould emptier
    bộ tháo sét
     surge diverter
    bộ tháo vặn mũi khoan
     bit breaker
    buồng tháo
     delivery chamber
    buồng tháo
     discharge chamber
    buồng tháo liệu
     discharge chamber
    cái đột tháo chêm
     key knockout
    cái đột tháo chốt
     pin drift
    cái tháo bánh răng
     withdrawer
    cái tháo bánh răng, puli
     gear puller
    cái tháo lõi
     core knockout
    cái tháo then
     key knockout

     evacuate

    bán tháo
     selling off
    bán thống bán tháo
     buy turnover (to ...)
    bán tống bán tháo
     sell at any price (to ...)
    bán tống bán tháo
     selling off
    bán tống bán tháo
     unlisted trading
    bán với bất cứ giá nào, bán tống bán tháo
     sell at any price
    băng tải tháo nguyên liệu
     discharge conveyor
    bộ phận tháo bọt
     skimmer
    cách bán tống bán tháo
     hectic selling
    cái tháo ghim
     staple remover
    cao điểm bán tháo
     selling-climax
    chỗ tháo bao tải
     sack shoot
    cơ cấu tháo cạn
     draining device
    cơ cấu tháo đáy xilô
     bin discharger
    cửa tháo
     discharge end
    cửa tháo
     drain hold-over
    cửa tháo cá
     fish discharge chute
    cửa tháo mảnh vỏ (ở máy bao gói)
     crown chute
    cửa tháo thùng hình chữ chi
     zigzag gravity barrel lowering sack
    cưa tháo
     chute
    đáy tháo tải
     delivery end
    đầu tháo liệu
     outlet end
    đầu tháo liệu
     tail end
    đã tháo rời
     knocked-down condition
    điều kiện mua bán tháo rời một nửa
     semi knocked-down
    điều kiện mua bán tháo rời nguyên khối
     integrally knocked-down condition
    điều kiện tháo rời
     knock-down condition
    đĩa lưu trữ tháo ra được
     exchangeable disk store
    đĩa tháo
     draw-off tray
    đòn bẩy tháo dỡ của xe chuyển hàng
     carriage release arm