đan

- đg. Làm cho vật hình thanh mỏng hoặc sợi luồn qua lại với nhau, kết lại thành tấm. Đan phên. Đan lưới. Áo len đan. Những đường đạn đan vào nhau làm thành tấm lưới lửa (b.).


một dạng thuốc của y học cổ truyền; có hai loại, một loại để uống (thuốc hoàn, thuốc tán, vv.) và một loại dùng ngoài. Đặc điểm của Đ là phần lớn có kim loại như thuỷ ngân, bạch phèn, hồng hoàng, chu sa đã được thăng hoa bằng nhiệt (hồng thăng đan).


nđg. Xỏ qua lại theo hàng ngang dọc và thắt buộc lấy nhau. Đan áo. Đan thúng. Đan lưới. Cũng nói Đương.
Tầm nguyên Từ điển
Đan

(niềm) Do chữ đan tâm. Đan: đỏ, tâm: lòng. Về sau đôi khi người ta chỉ dùng môt chữ đan để chỉ quả tim.

Diện từ xin giải niềm đan mấy lời. Hoa Tiên

xem thêm: dệt, đan, tết, mạng



đan

đan
  • verb
    • to knit; to weavear

 braid
  • sự đan: braid
  •  curling of slabs
     interlace
  • đan nhau: interlace
  • đan xen: interlace
  • hệ quét đan xen: scanning interlace system
  • sự đan xen dòng: line interlace
  • sự đan xen dòng lẻ: odd-line interlace
  • sự đan xen tuần tự: sequential interlace
  • sự quét đan xen điểm: dot interlace scanning
  •  knit
     knitting
  • dầu máy đan: knitting machine oil
  • kim đan: knitting needle
  • máy dệt kim đan dọc: warp knitting machine
  • sự dệt kim đan dọc: warp knitting
  •  plait
     slab
  • đan ban công: balcony slab
  •  stitch
  • đan thêu: stitch
  • mũi đan: stitch
  •  weave
  • đường hán đan: weave bead
  • dường hàn đan: weave bead

  • biến dạng đan dấu
     alternate strain
    cấu tạo đan
     symplectic texture
    chiếu đan bằng sậy
     reed mat
    chu trình ứng suất đan dấu
     alternating stress cycle
    chuỗi đan dấu
     alternate series
    chuỗi đan dấu
     alternating (alternative) series
    cường độ đan dấu
     alternate strength
    cuộn dây đan xen
     interleaved windings
    dây chuyền đan
     alternating chain
    dây đan
     binding wire
    dây đan ngang (đan dây)
     shute wire
    dây nguyên đan
     alternating chain
    đa thức đan dấu
     alternative polynomial
    đan banjo
     banjo
    đan chì (để săn)
     small shot
    đan dấu
     alternate
    đan thành ô lưới sắt
     wire meshing
    đan xen
     interleave
    đan xen
     nest
    được đan xen
     interlaced
    được đan xen
     interleaved
    đường đan
     raphe