braces
braces
| dấu ngoặc |
| dấu ôm ({}) |
| các thanh chống |
| dấu ngoặc ({}) |
| | thanh giằng góc |
|
| | fastening with rope braces |
| sự cố định bằng dây căng |
|
| | hệ giằng bên |
|
| | giằng cột |
|
| | thanh giằng chéo |
|
| | slanted rafters with braces |
| vì kèo mái dốc có thanh giằng |
|
| | giằng chống gió |
|
| | giằng tăng cứng |
|
| | hệ (thanh) giằng |
|
| | hệ (thanh) liên kết |
|
| | hệ giằng gia cố hào |
|
Xem thêm: brace, orthodontic braces, couple, pair, twosome, twain, span, yoke, couplet, distich, duo, duet, dyad, duad, pair, suspender, gallus, braces, orthodontic braces, bitstock, bracing, poise, steady, stabilize, stabilise, stimulate, arouse, energize, energise, perk up