branching
branching
| ống phân phối |
| built-in branching: ống phân phối kín |
| closed branching: ống phân phối kín |
| open branching: ống phân phối hở |
| overhead-pipe branching: ống phân phối trên |
| phân nhánh |
| bad branching: sự phân nhánh sai |
| branching colony: khuẩn lạc phân nhánh |
| branching device: dụng cụ phân nhánh |
| branching fault: phay phân nhánh |
| branching of decay: sự phân nhánh (phân) rã |
| branching point: điểm phân nhánh |
| branching process: quá trình phân nhánh |
| channel branching filter: bộ lọc phân nhánh kênh |
| crack branching: sự phân nhánh chỗ nứt |
| procedure branching statement: câu lệnh phân nhánh thủ tục |
| track branching: sự phân nhánh đường |
| sự chia nhánh |
| branching of decay: sự chia nhánh phân rã |
| sự phân nhánh |
| bad branching: sự phân nhánh sai |
| branching of decay: sự phân nhánh (phân) rã |
| crack branching: sự phân nhánh chỗ nứt |
| track branching: sự phân nhánh đường |
| sự rẽ nhánh |
| continuous branching: sự rẽ nhánh liên tục |
| label-directed branching: sự rẽ nhánh theo nhãn |
| sự bắt nối |
| sự tháo mối hàn |
| sự tróc mối hàn |
| | sự phân tích nhánh ngược |
|
| | đường ống tháo nước dưới |
|
| | box (for branching off cable) |
| hộp rẽ đôi dây cáp |
|
| | bộ lọc rẽ hướng |
|
| | dấu sắt đóng nhãn |
|
| | branching links around a repeater station |
| mạch dẫn xuất từ trạm tăng âm |
|
| | mạng lưới rẽ hướng |
|
| | sự phân tuyến (đường) |
|
| | sự ngắt ra khỏi |
|
| | sự tách ra khỏi |
|
| | điểm rẽ nhánh |
|
| | ghi nhanh |
|
| | ghi nhánh |
|
| mở rộng các chi nhánh |
| mở rộng doanh nghiệp (bằng cách thiết lập các chi nhánh) |
| sự phân nhánh |
danh từ o sự phân nhánh
tính từ o có nhánh
Xem thêm: ramification, fork, forking, branched, ramose, ramous, ramate, subdivision, arm, leg, ramification, outgrowth, offshoot, offset, arm, limb, ramify, ramify, fork, furcate, separate