consignment

consignment /kən'siliənt/
  • danh từ
    • sự gửi (hàng hoá); sự gửi hàng để bán
      • goods for consignment to the provinces and abroad: hàng hoá để gửi đi các tỉnh và nước ngoài
      • to send someone goods on consignment: gửi hàng hoá cho người nào bán
      • your consignment of book has duly come to hand: chúng tôi đã nhận được sách của ông gửi đến
      • to the consignment of Mr. X: gửi ông X
      • consignment note: phiếu gửi hàng
    • gửi hàng để bán

 hàng hóa
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
 gửi hàng
  • consignment note: phiếu gửi hàng
  • consignment note: biên lai gửi hàng
  • part-load consignment: sự gửi hàng kiện
  •  hàng gửi
    Lĩnh vực: điện
     sự gửi hàng
  • part-load consignment: sự gửi hàng kiện
  •  sự ký gửi

    cash on delivery consignment
     hàng trả tiền khi giao
    consignment note
     vận đơn đường sắt

     chuyến gửi hàng
     đồ gửi bán
     gửi bán
  • consignment (consgt): hàng gửi bán
  • consignment account: kế toán hàng gửi bán
  • consignment business: công việc gửi bán
  • consignment expenses: chi phí gửi bán
  • consignment export insurance: bảo hiểm xuất khẩu gửi bán
  • consignment goods: hàng gửi bán
  • consignment guarantee money: tiền bảo chứng gửi bán
  • consignment invoice: hóa đơn gửi bán
  • consignment ledger: sổ cái gửi bán
  • consignment of goods: gửi bán hàng hóa
  • consignment stock insurance: bảo hiểm hàng hóa gửi bán
  • consignment warehouse: kho hàng gửi bán
  • contract of consignment: hợp đồng gửi bán
  • direct consignment: gửi bán trực tiếp
  • ex consignment: giá giao từ kho hàng gửi bán
  • ex consignment: giá giao từ hàng gửi bán
  •  gửi chở
  • consignment shipments: sự gửi chở hàng ký gửi
  •  hàng gửi (hàng cặp bến)
     hàng gửi bán
  • consignment account: kế toán hàng gửi bán
  • consignment warehouse: kho hàng gửi bán
  • ex consignment: giá giao từ kho hàng gửi bán
  • ex consignment: giá giao từ hàng gửi bán
  •  sự gửi
  • consignment shipments: sự gửi chở hàng ký gửi
  • specie consignment: sự gửi tiền mặt
  •  vật gửi bán
     vật ký gửi
     việc gửi hàng

    air consignment note
     đơn thác vận đường không
    air consignment note
     vận đơn đường không
    consignment (consgt)
     chuyến hàng gửi
    consignment (consgt)
     việc gửi hàng
    consignment agent
     người đại lý bán hàng kí gửi
    consignment agreement
     thỏa thuận bán ký gửi
    consignment book
     sổ bán hàng ký gửi
    consignment business
     việc mua bán ủy thác
    consignment deal
     giao dịch ủy thác
    .
    consignment deal
     mậu dịch bán ký gửi
    consignment inward
     hàng nhận bán
    consignment inward
     nhận bán
    consignment note
     giấy gửi hàng
    consignment note
     phiếu chở hàng
    consignment note
     phiếu gửi hàng
    consignment note
     vận đơn đường sắt
    consignment out
     gửi bán
    consignment profit
     tiền lời bán ký gửi
    consignment sales
     sự bán ký gửi
    consignment sheet
     giấy nhận hàng ký gửi

    o   sự gửi hàng; hàng gửi


    Thuật ngữ lĩnh vực Bảo hiểm

    Consignment

    Gửi hàng Việc Người bán giao hàng cho Người chuyên chở để chở đến Người mua.

    Xem thêm: cargo, lading, freight, load, loading, payload, shipment, commitment, committal



    consignment

    Từ điển WordNet


    Bloomberg Financial Glossary

    托运|寄售托运;寄售
    Transfer of goods to a seller while title to the merchandise is retained by the owner.

    Investopedia Financial Terms

    Consignment
    When goods are delivered to another company with the understanding that payment for the goods is only made once the goods are sold.
    Investopedia Says:
    Consignment can cover just about any type of business. It is advantageous for the seller of consigned goods, because they don't need to pay suppliers upfront.

    English Synonym and Antonym Dictionary

    consignments
    syn.: cargo commitment committal freight lading load loading payload shipment