lading

lading /'leidiɳ/
  • danh từ
    • sự chất hàng (lên tàu)
    • hàng hoá (chở trong tàu)
    • bill of lading
      • (hàng hải) hoá đơn vận chuyển

 sự chất tải
Lĩnh vực: xây dựng
 sự chất hàng

bill of lading
 hóa đơn vận chuyển (đường biển)
bill of lading
 hóa đơn vận tải
bill of lading
 vận đơn
bill of lading
 vận đơn (đường biển)
bill of lading (BL)
 vận hành hàng biển
clause of bill of lading
 điều khoản về vận đơn
clean bill of lading
 vận đơn hoàn hảo (tài liệu)
lading space
 buồng [không gian] chất tải
shipped bill of lading
 vận đơn hàng đã bốc

 chất hàng, chuyên chở
 chuyến hàng
 chuyển hàng
 hàng chở
  • cargo without bill of lading: hàng chở không có vận đơn
  •  việc chất hàng (xuống tàu)
     việc chất hàng lên tàu
     việc chuyên chở

    ""release"" bill of lading
     vận đơn cho qua
    accommodation bill of lading
     vận đơn khống
    air bill of lading
     vận đơn đường không
    airmail bill of lading
     vận đơn không bưu
    alongside bill of lading
     vận đơn nhận bốc
    alongside bill of lading
     vận đơn viết nhận tại bến (tàu)
    as per bill of lading
     theo như vận đơn
    bearer bill of lading
     vận đơn vô danh
    berth bill of lading
     vận đơn tàu chợ
    bill of lading
     hóa đơn vận chuyển đường biển
    bill of lading
     tải hóa đơn
    bill of lading
     vận đơn
    bill of lading
     vận hóa đơn
    bill of lading
     vận tải đơn
    bill of lading freight
     cước vận đơn
    bill of lading to bearer
     vận đơn vô danh (loại vận đơn không ghi tên người nhận hàng)
    blank back bill of lading
     vận đơn chừa trống mặt lưng
    blank bill of lading
     vận đơn chừa trống
    blank bill of lading
     vận đơn vô danh
    .
    cash against bill of lading
     trả tiền mặt theo vận đơn
    certified bill of lading
     vận đơn đã thị thực
    charter party bill of lading
     vận đơn tàu thuê (vận đơn theo hợp đồng thuê tàu)
    charter party bill of lading
     vận đơn theo hợp đồng thuê tàu
    clause bill of lading
     vận đơn không hoàn hảo
    clean bill of lading
     vận đơn hoàn hảo
    collect bill of lading
     vận đơn trả cước sau
    collective bill of lading
     vận đơn tập hợp
    combined transport bill of lading
     vận đơn hỗn hợp
    consolidated bill of lading
     vận đơn tập hợp

    o   sự chất hàng lên tàu

    o   sự đưa xuống tàu

    o   hoàn hóa (thông tàu)


    Xem thêm: cargo, freight, load, loading, payload, shipment, consignment



    lading

    Từ điển WordNet