disability
disability /,disə'biliti/
- danh từ
- (pháp lý) sự không đủ tư cách (trước pháp luật)
| bất lực |
| Lĩnh vực: hóa học & vật liệu |
| bất tài |
| | compensation for disability |
| tiền bồi thường tàn phế |
|
| | disability benefit (UNJSPF) |
| tiền trợ cấp tàn phế |
|
| | sự loạn thính lực |
|
| | sự mất khả năng nghe |
|
| | sự mất thính giác |
|
| ốm yếu tàn tật |
| sự bất lực |
| sự không đủ tư cách (trước pháp luật) |
| | trợ cấp tàn phế |
|
| | trợ cấp mất sức |
|
| | sự nghỉ hưu do tàn phế |
|
| | long-term disability policy |
| bảo hiểm tàn phế dài hạn |
|
| | separation for disability |
| sự thôi việc vì tán phế |
|
| | separation for disability |
| sự thôi việc vì tàn phế |
|
| | suspension for disability |
| sự cho thôi việc vì mất khả năng lao động |
|
o sự bất lực, sự bất tài
Thuật ngữ lĩnh vực Bảo hiểm
DISABILITY
Thương tật Tình trạng thể lực hoặc trí lực không cho phép người được bảo hiểm thực hiện các công việc bình thường.
Word families (Nouns, Verbs, Adjectives, Adverbs): ability, disability, inability, enable, disable, able, unable, disabled, ably
Xem thêm: disablement, handicap, impairment