mixture
mixture /'mikstʃə/
- danh từ
- thứ pha trộn, vật hỗn hợp
| hỗn hợp |
| a lean or rich air-fuel mixture: hỗn hợp nhiên liệu-khí giàu hoặc nghèo |
| aggregate mixture: hỗn hợp cốt liệu |
| air and gasoline mixture: hỗn hợp không khí và xăng |
| air fuel mixture: hỗn hợp nhiên liệu khí |
| air mixture: hỗn hợp không khí |
| air mixture control: điều chỉnh hỗn hợp không khí |
| air vapour mixture: hỗn hợp hơi nước-không khí |
| air water-vapour mixture: hỗn hợp hơi nước-không khí |
| air-aerosol mixture: hỗn hợp sol khí-không khí |
| air-water (-vapour) mixture: hỗn hợp hơi nước-không khí |
| antifreeze mixture: hỗn hợp chống đóng băng |
| antifreeze mixture: hỗn hợp chống đông |
| asphalt mixture: hỗn hợp asphalt |
| asphalt paving mixture: hỗn hợp atfan rải đường |
| azeotropic mixture: hỗn hợp đồng sôi |
| bitumen tar mixture: hỗn hợp bitum nhựa đường |
| boiling mixture: hỗn hợp sôi |
| butane-air mixture: hỗn hợp butan không khí |
| coating mixture: hỗn hợp màu tráng |
| cold-laid mixture: hỗn hợp thi công nguội |
| combustible mixture: hỗn hợp cháy |
| concrete mixture: hỗn hợp bê tông |
| congruent mixture: hỗn hợp tương đẳng |
| constant boiling mixture: hỗn hợp đồng sôi |
| controlled mixture: hỗn hợp được phối liệu |
| cooled mixture: hỗn hợp được làm lạnh |
| cooling mixture: hỗn hợp làm nguội |
| cooling mixture: hỗn hợp làm lạnh |
| correction of raw mixture: sự hiệu chỉnh hỗn hợp nguyên liệu |
| enriched mixture: hỗn hợp đã làm giàu |
| equimolar mixture: hỗn hợp đẳng mol |
| eutectic mixture: hỗn hợp cùng tinh |
| eutectic mixture: hỗn hợp eutecti |
| eutectic mixture: hỗn hợp ơtecti |
| explosion hazardous gas mixture: hỗn hợp khí nổ nguy hiểm |
| explosive mixture: hỗn hợp chất nổ |
| explosive mixture: hỗn hợp nổ |
| explosive mixture: hỗn hợp thuốc nổ |
| freezing mixture: hỗn hợp kết đông |
| freezing mixture: hỗn hợp làm lạnh |
| freezing mixture: hỗn hợp đông lạnh |
| frigorific mixture: hỗn hợp lạnh |
| frigorific mixture: hỗn hợp đông lạnh |
| frigorific mixture: hỗn hợp kết đông |
| frigorific mixture: hỗn hợp làm lạnh |
| frozen mixture: hỗn hợp kết đông |
| frozen mixture: hỗn hợp đông lạnh |
| fuel air mixture: hỗn hợp không khí-chất đốt |
| fuel mixture: hỗn hợp nhiên liệu |
| fuel-air mixture: hỗn hợp không khí-nhiên liệu |
| gas mixture: hỗn hợp gazolin |
| gas mixture pressure: áp suất của hỗn hợp khí |
| gas-air mixture: hỗn hợp khí-không khí |
| gaseous mixture: hỗn hợp khí |
| gasoline mixture: hỗn hợp ga |
| gasoline mixture: hỗn hợp gazolin |
| gasoline-oil mixture: hỗn hợp xăng-dầu |
| gravel cement mixture: hỗn hợp xi măng sỏi |
| gravel mixture: hỗn hợp sỏi |
| hardening of mixture: sự đông cứng của hỗn hợp |
| harsh mixture: hỗn hợp rắn |
| heat of mixture: nhiệt tỏa khi hỗn hợp |
| heat of mixture: nhiệt hỗn hợp |
| helium-neon mixture: hỗn hợp heli-neon |
| homogeneous mixture: hỗn hợp đồng tính |
| homogeneous mixture: hỗn hợp đồng nhất |
| hot mixture: hỗn hợp nóng |
| hydrocarbon pavement mixture: hỗn hợp hyđrocacbua rải đường |
| ice-and-brine mixture: hỗn hợp đá nước muối |
| ice-and-brine mixture: hỗn hợp (nước) đá-nước muối |
| ice-and-salt mixture: hỗn hợp (nước) đá-muối |
| ideal mixture ratio: tỷ lệ hỗn hợp lý tưởng |
| idle mixture adjustment screw: vít chỉnh hỗn hợp cầm chừng |
| ignitable mixture: hỗn hợp dễ bắt lửa |
| intimate mixture: hỗn hợp được trộn nhuyễn |
| krypton-xenon mixture: hỗn hợp krypton-xenon |
| krypton0xenon mixture: hỗn hợp krypton-xenon |
| lean mixture: hỗn hợp nghèo xăng |
| lean mixture: hỗn hợp nghèo |
| lean mixture: hỗn hợp loãng |
| lean mixture: hỗn hợp hòa khí nghèo |
| lean mixture: hỗn hợp cháy nghèo |
| lime sand cement mixture: hỗn hợp ximăng vôi cát |
| lime sand mixture: hỗn hợp vôi cát |
| liquid 3He-4He mixture: hỗn hợp heli 3-heli 4 |
| liquid refrigerant mixture: hỗn hợp môi chất lạnh lỏng |
| liquid-vapour mixture: hỗn hợp lỏng-hơi |
| loess lime mixture: hỗn hợp vôi hoàng thổ |
| maximum output mixture ratio: tỷ lệ hỗn hợp ra cực đại |
| mixture composition: thành phần hỗn hợp |
| mixture concentration: nồng độ hỗn hợp |
| mixture contamination: sự nhiễm bẩn hỗn hợp |
| mixture contamination: nhiễm bẩn hỗn hợp |
| mixture control screw: vít điều chỉnh hỗn hợp |
| mixture control unit: thiết bị kiểm tra hỗn hợp |
| mixture distribution: phân bố hỗn hợp |
| mixture gas air: hỗn hợp hòa khí (xăng-không khí) |
| mixture of argillaceous and calcareous materials: hỗn hợp đất sét vôi |
| mixture of distributions: hỗn hợp các phân phối |
| mixture of populations: hỗn hợp các họ |
| mixture of soil and water: hỗn hợp đất và nước |
| mixture ratio: tỷ lệ hỗn hợp |
| mixture ratio: tỉ số hỗn hợp |
| mixture ratio: tỉ lệ hỗn hợp |
| mixture regulator: bộ điều chỉnh hỗn hợp |
| mixture temperature: nhiệt độ hỗn hợp |
| mixture test: phép thử hỗn hợp |
| mixture viscosity: độ sệt của hỗn hợp |
| mixture volume: lượng hỗn hợp |
| multicomponent mixture: hỗn hợp đa thành phần |
| multicomponent mixture: hỗn hợp nhiều thành phần |
| multiphase mixture: hỗn hợp nhiều pha |
| nonazeotropic mixture: hỗn hợp không đồng sôi |
| noneutectic mixture: hỗn hợp không cùng tinh |
| oil-air atomized mixture: hỗn hợp phun dầu-khí |
| oil-refrigerant mixture: hỗn hợp môi chất lạnh-dầu |
| oil-rich mixture: hỗn hợp đậm đặc dầu |
| overrich mixture: hỗn hợp rất giàu |
| perfect mixture ratio: tỷ lệ hỗn hợp lý tưởng |
| persorption mixture: hỗn hợp hấp thụ |
| petroil mixture: hỗn hợp xăng dầu (cho động cơ hai thì) |
| petrol mixture: hỗn hợp gazolin |
| petrol mixture: hỗn hợp ga |
| plastic mixture: hỗn hợp dẻo |
| poor mixture: hỗn hợp đốt nghèo |
| poor mixture: hỗn hợp nghèo |
| propane air mixture: hỗn hợp propan không khí |
| reaction mixture: hỗn hợp phản lực |
| refrigerant liquid mixture: hỗn hợp môi chất lạnh lỏng |
| refrigerant mixture: hỗn hợp môi chất lạnh |
| refrigerant-oil mixture: hỗn hợp môi chất lạnh-dầu |
| relative mixture strength: nồng độ hỗn hợp tương đối |
| rich mixture: hỗn hợp giàu |
| rich mixture: hỗn hợp dư xăng |
| rich mixture: hỗn hợp đặc |
| rubber-bitumen mixture: hỗn hợp bitum cao su |
| salt mixture: hỗn hợp muội (nóng chảy) |
| salt-ice mixture: hỗn hợp (nước) đá-nước muối |
| sand phenolitic resin mixture: hỗn hợp cát-phênôn |
| saturated mixture: hỗn hợp bão hòa |
| silicate-concrete mixture: hỗn hợp bê tông silícat |
| sludge mixture: hỗn hợp bùn |
| slush ice water mixture: hỗn hợp (nước) đá đang tan và nước |
| slush ice water mixture: hỗn hợp đá cháo và nước |
| soil water mixture: hỗn hợp bùn |
| starting mixture: hỗn hợp khởi động |
| subcooled mixture: hỗn hợp quá lạnh |
| thermit (e) mixture: hỗn hợp nhiệt nhôm |
| too much air mixture: hỗn hợp quá nhiều khí |
| trial mixture: hỗn hợp thử nghiệm |
| two component mixture: hỗn hợp hai thành phần |
| two-phase mixture: hỗn hợp hai pha |
| vapor air mixture: hỗn hợp hơi không khí |
| vapour-air mixture: hỗn hợp hơi nước-không khí |
| variable mixture: hỗn hợp thay đổi được |
| weak mixture: hỗn hợp nghèo |
| sự hòa lẫn |
| sự hỗn hợp |
| sự pha lẫn |
| sự pha trộn |
| sự trộn |
| trộn lẫn |
| mixture test: phép thử trộn lẫn |
| | dung dịch nước amoniac |
|
| | chất chống đóng băng |
|
| | chất chống kết băng |
|
| | atfan nhân tạo |
|
| | atfan nhân tạo |
|
| | màu tráng |
|
| hỗn hợp |
| azeotropic mixture: hỗn hợp đẳng phí |
| catalyst mixture: hỗn hợp xúc tác |
| coal oil mixture: nhiên liệu hỗn hợp than-dầu |
| mixture ratio: tỷ lệ hỗn hợp |
| mẻ trộn |
| mix-up |
| sự trộn |
| | máy trộn bột nhào |
|
| | chất xúc tác |
|
| | tính lưu động của tinh bột |
|
o hỗn hợp
o sự trộn
§ air fuel mixture : hỗn hợp nhiên liệu khí
§ antifreeze mixture : hỗn hợp chống đông
§ butane-air mixture : hỗn hợp butan không khí
§ bitumen tar mixture : hỗn hợp bitum nhựa đường
§ congruent mixtures : hỗn hợp tương đẳng
§ constant boiling mixture : hỗn hợp đồng sôi
§ eutectic mixture : hỗn hợp eutecti
§ explosive mixture : hỗn hợp nổ
§ freezing mixture : hỗn hợp làm lạnh
§ fuel mixture : hỗn hợp nhiên liệu
§ gaseous mixture : hỗn hợp khí
§ lean mixture : hỗn hợp nghèo
§ overrich mixture : hỗn hợp rất giàu
§ petroil mixture : hỗn hợp xăng dầu bôi trơn (cho động cơ hai thì)
§ poor mixture : hỗn hợp nghèo
§ propane oil mixture : hỗn hợp propan không khí
§ rich mixture : hỗn hợp giàu
§ saturated mixture : hỗn hợp bão hòa
§ thermit(e) mixture : hỗn hợp nhiệt nhòm
§ two component mixture : hỗn hợp hai thành phần
§ weak mixture : hỗn hợp nghèo
Word families (Nouns, Verbs, Adjectives, Adverbs): mix, mixer, mixture, mix, mixed
Xem thêm: concoction, intermixture, assortment, mixed bag, miscellany, miscellanea, variety, salmagundi, smorgasbord, potpourri, motley, mix, mix, commixture, admixture, intermixture, mixing