paired
paired
| đã ghép thành cặp |
| thành cặp |
| thành cặp, thành đôi |
| thành đôi |
| từng đôi |
| | đồ thị giải cặp đôi |
|
| | cáp ghép đôi |
|
| | cáp xoắn đôi |
|
| | cáp xoắn hai dây |
|
| | cột ghép đôi |
|
| | bộ so sánh theo cặp |
|
| | so sánh theo cặp |
|
| | xi lanh đôi |
|
| | dữ liệu cặp đôi |
|
| | dữ liệu kết cặp |
|
| | điện tử cặp đôi |
|
| | electron ghép cặp |
|
| | các tần số kép |
|
| | các tần số tạo lặp |
|
| | phép đo ghép cặp |
|
| | bộ nhân cặp |
|
| | trụ bổ tường ghép đôi |
|
| | vùng ghép cặp |
|
Xem thêm: mated, opposite, brace, couple, twosome, twain, brace, span, yoke, couplet, distich, duo, duet, dyad, duad, pair off, partner off, couple, match, mate, couple, twin, geminate, geminate, copulate, mate, couple