projecting
projecting /projecting/
- tính từ
- nhô ra, lồi ra
- projecting everybrows: lông mày nhô ra
| đưa ra |
| lồi ra |
| nhô ra |
| projecting abutment: mố cầu nhô ra |
| projecting brick: gạch nhô ra khỏi tường |
| projecting butt hinge: bản lề đầu nhô ra |
| projecting hose: nhô ra ngoài |
| projecting member of the building: bộ phận nhô ra (của một ngôi nhà) |
| projecting socle: chân tường (nhà) nhô ra |
| sự lập dự án |
| sự lập kế hoạch |
| sự thiết kế |
| | booth for projecting machines |
| buồng máy chiếu phim |
|
| | mặt chiếu bằng |
|
| | mặt phẳng chiếu nằm |
|
| | horizontal projecting plane |
| mặt chiếu bằng |
|
| | horizontal projecting plane |
| mặt phẳng chiếu tâm |
|
| | mặt chiếu cạnh |
|
| | mố nhô (ra ngoài) |
|
| | projecting apparatus booth |
| buồng (đặt) máy chiếu |
|
| | bản lề đầu nhô |
|
| | máy chiếu ảnh |
|
| | hình nón chiếu |
|
| | nón chiếu ảnh |
|
| | trụ chiếu |
|
| | hình chiếu ảnh |
|
| | mép gấp dọc |
|
| | mép gấp thẳng đứng |
|
| | vỏ bọc ngoài |
|
| | đèn chiếu (ảnh) |
|
| | đường chiếu ảnh |
|
| | cốt thép chờ |
|
o nhô ra, lồi ra
Xem thêm: jutting, projected, protruding, sticking(p), sticking out(p), undertaking, task, labor, projection, stick out, protrude, jut out, jut, plan, contrive, design, propose, visualize, visualise, envision, fancy, see, figure, picture, image, cast, contrive, throw, send off, externalize, externalise