steering
steering
| hệ thống lái |
| Ackermann steering: hệ thống lái kiểu Ackermann |
| ackerman steering: hệ thống lái kiểu ackerman |
| all-wheel steering: hệ thống lái bốn bánh |
| ball and nut steering: hệ thống lái kiểu bi tuần hoàn |
| fourth-wheel steering: hệ thống lái 4 bánh |
| hydraulic steering: hệ thống lái thủy lực |
| parallelogram steering (system): hệ thống lái hình bình hành |
| power-assisted steering (pas): hệ thống lái có trợ lực (tay lái trợ lực) |
| self-contained power steering system: hệ thống lái nguồn độc lập |
| sự bẻ lái xe |
| sự điều khiển |
| power steering: sự điều khiển lực |
| sự lái |
| electronic beam steering: sự lái chùm điện tử |
| nose wheel steering: sự lái bánh xe càng mũi |
| radio steering: sự lái bằng vô tuyến |
| rear wheel steering: sự lái bằng bánh xe sau |
| steering of a crawler tractor: sự lái máy kiểu bánh xích |
| sự lái xe |
| sự xoay |
| cấu lái |
| nose gear steering: cấu lái càng truớc |
| power steering: cấu lái có trợ động |
| power steering: cấu lái có trợ lực |
| power-assisted steering: cấu lái có trợ động |
| power-assisted steering: cấu lái có trợ lực |
| steering box: hộp cơ cấu lái |
| steering gear: cơ cấu lái |
| steering gear lubricant: chất bôi trơn cơ cấu lái |
| steering geometry: hình học cơ cấu lái |
| steering geometry: hình dạng cơ cấu lái |
| steering head: đàu lái (cơ cấu lái xe ô tô) |
| steering knuckle pin: chốt bản lề cơ cấu lái |
| steering system: hệ cơ cấu lái |
| hệ cơ cấu lái |
| sự dẫn hướng |
| Lĩnh vực: cơ khí & công trình |
| sự điều hành (xí nghiệp) |
| Lĩnh vực: điện tử & viễn thông |
| sự lái (con tàu vũ trụ) |
| | Bộ giàn lái Ackerman |
|
| | bộ phận lái ackerman |
|
| | auto tiltaway steering wheel |
| tay lái tự động nghiêng |
|
| | axially collapsing steering column |
| trụ lái xếp gấp chiều trục |
|
| | collapsible steering column |
| cột trụ lái co rút được |
|
| | collapsible steering column |
| trục tay lái xếp |
|
| | electro-hydraulic power steering |
| lái trợ lực điện thủy lực |
|
| | 4 bánh dẫn hướng |
|
| | trợ lực lái thẳng hàng |
|
| | integral-type power (assisted) steering |
| trợ lực lái thẳng hàng |
|
| | trợ lực lái kiểu thanh nối |
|
| | nose gear steering base post |
| trụ đế lái càng mũi máy bay |
|
| | cần lái xe càng mũi |
|
| sự hướng dẫn/căn dặn |
| | ban chỉ đạo |
|
| | ban lãnh đạo |
|
| | ban tổ chức |
|
['stiəriɳ]
o khoan dùng động cơ lái được
o sự điều khiển, sự lái
§ cam and roller steering : sự điều khiển bằng bánh cam và trục quay
§ hydraulic servo steering : sự điều khiển bằng hệ secvo thủy lực
Xem thêm: guidance, guidance, direction, steerage, tip, lead, confidential information, wind, hint, bullock, maneuver, manoeuver, manoeuvre, direct, point, head, guide, channelize, channelise, guide