сгибать

° сгиб́ать несов. 1“сов. согн́уть
  • bẻ cong, uốn cong; (склабывать) gập, gấp, xếp, gập... lại, gấp... lại, xếp... lại
    • согн́уть пр́оволоку bẻ cong(uốn cong) dây thép
    • ~ п́́альцы gập ngón tay lại
    • согн́уть р́уку в л́окте co tay, gập khuỷu tay
    • согн́уть ш́ею cong cổ lại
    • ѓоды согн́ули еѓо tuổi tác làm còng lưng cụ, tuổi tác làm cụ còng lưng
  • перен. (покорять) khuất phục, làm ngã lòng, làm thoái chí, làm sờn lòng
    • несч́астья не согн́ули еѓо những điều bất hạnh không làm ngã lòng(làm thoái chí, làm sờn lòng) anh ta
    • согн́уть ѓолову п́еред ќем-л. cúi đầu(phủ phục, cúi rạp) trước ai, khuất phục (quy phục) ai
    • согн́уть в бар́аний рог коѓо-л. bắt ai phục tùng(quy phục, khuất phục), khuất phục(chèn ép, áp chế, áp buộc) ai

сгибать


 
(сгиба'ть)
несов. 1
   bẻ cong, uốn cong; (склабывать) gập, gấp, xếp, gập… lại, gấp… lại, xếp… lại
    • согну'ть про'волоку bẻ cong (uốn cong) dây thép
    • ~ па'льцы gập ngón tay lại
    • согну'ть ру'ку в ло'кте co tay, gập khuỷu tay
    • согну'ть ше'ю cong cổ lại
    • го'ды согну'ли его' tuổi tác làm còng lưng cụ, tuổi tác làm cụ còng lưng
   перен. (покорять) khuất phục, làm ngã lòng, làm thoái chí, làm sờn lòng
    • несча'стья не согну'ли его' những điều bất hạnh không làm ngã lòng (làm thoái chí, làm sờn lòng) anh ta
    • согну'ть го'лову пе'ред ке'м-л. cúi đầu (phủ phục, cúi rạp) trước ai, khuất phục (quy phục) ai
    • согну'ть в бара'ний рог кого'-л. bắt ai phục tùng (quy phục, khuất phục), khuất phục (chèn ép, áp chế, áp buộc) ai
 (Kỹ thuật)
(сгиба'ть)

   uốn cong, uốn gấp
 (Y học)
(сгиба'ть)

   gấp cong, uốn cong

сгибать


 
(сгибa'ть)

   uốn cong, uốn gấp

сгибать


   uốn cong, uốn gấp; (bóng) khuất phục, làm ngã lòng

сгибать

сгибать гл. несов. вид перех. ( вин.п., твор.п. ) сги-бать 

Изъявительное наклонение настоящее время
ед.ч. мн.ч.
1e лицо cгибaю cгибaeм
2e лицо cгибaeшь cгибaeтe
3e лицо cгибaeт cгибaют
Изъявительное наклонение прошедшее время
муж.р. ед.ч. cгибaл
жен.р. ед.ч. cгибaлa
ср.р. ед.ч. cгибaлo
мн.ч. cгибaли
Побудительное наклонение
2e лицо ед.ч. cгибaй
2e лицо мн.ч. cгибaйтe

+ Thesaurus

Synonymsпригибать гнуть склонять нагибать наклонять клонить

Derivatives - perfective verbсогнуть

Derivatives - participleсгибаемый сгибавший сгибающий

Derivatives - nounсгиб сгибание

Derivatives - adverbial participleсгибая