обращение
° обращ́ени|е с. 7a- (прорыв) lời kêu gọi, hiệu triệu, thư
- (поступки по отношению к кому-л) [sự] đối đãi, đối xử
- плох́ое ~ с ќем-л. [sự] đối xử tệ với ai, ngược đãi ai
- жест́окое ~ с ќем-л. [sự] đối xử độc ác với ai
- (пользование чем-л.) [sự] sử dụng, dùng
- неостор́ожное ~ с огнём [sự] sử dụng lửa không thận trọng
- (процесс оброта) [sự] lưu thông, chu chuyển; (употребление) [sự] tiêu dùng, sử dụng, dùng
- тов́арное ~ [sự] lưu thông hàng hóa
- изъ́ять чт́о-л. из ~я thu hồi cái gì ra khỏi lưu thông
- грам. lời hô gọi, tiếng hô
- ~ план́ет астр. [sự] quay của các hành tinh
обращение
(обраще'ни|е) с. 7a ► (прорыв) lời kêu gọi, hiệu triệu, thư
► (поступки по отношению к кому-л) (sự) đối đãi, đối xử
• плохо'е ~ с ке'м-л. (sự) đối xử tệ với ai, ngược đãi ai • жесто'кое ~ с ке'м-л. (sự) đối xử độc ác với ai ► (пользование чем-л.) (sự) sử dụng, dùng
• неосторо'жное ~ с огнём (sự) sử dụng lửa không thận trọng ► (процесс оброта) (sự) lưu thông, chu chuyển; (употребление) (sự) tiêu dùng, sử dụng, dùng
• това'рное ~ (sự) lưu thông hàng hóa • изъя'ть что'-л. из ~я thu hồi cái gì ra khỏi lưu thông ► грам. lời hô gọi, tiếng hô
• ~ плане'т астр. (sự) quay của các hành tinh (Kỹ thuật)
(обраще'ние) ► sự quay; sự xoay
► sự lưu thông; sự chuyển vận
► t. (phép, sự) nghịch đảo
• ~ интегра'ла phép nghịch đảo tích phân • ~ ма'трицы phép nghịch đảo ma trận • ~ ря'да phép nghịch đảo của chuỗi • ~ фу'нкции phép nghịch đảo của hàm (số) (Y học)
(обраще'ние) ► sự tuần hoàn, biến đổi, thay đổi
обращение
(обраще'ние) ► sự quay; sự xoay
► sự lưu thông; sự chuyển vận
► t. (phép, sự) nghịch đảo
• обращение интегрa'ла — phép nghịch đảo tích phân
• обращение мa'трицы — phép nghịch đảo ma trận
• обращение ря'да — phép nghịch đảo của chuỗi
• обращение фу'нкции — phép nghịch đảo của hàm (số)
обращение
► sự quay; sự xoay; sự lưu thông; sự vận chuyển, sự tiếp xúc; lời hiệu triệu; sự đối xử, sự giao tiếp; sự sử dụng, sự dùng
• безопасное обращение — sự vận chuyển an toàn
• обращение по команде — hiệu triệu theo mệnh lệnh
• обращение с военной техникой — tiếp xúc với các phương tiện kỹ thuật quân sự, sử dụng thiết bị quân sự
• обращение с минами — sự vận chuyển mìn; việc tiếp xúc với mìn
• обращение с оружием — sử dụng vũ khí, sự tiếp xúc với vũ khí обрез súng trường nòng cưa ngắn
обращение
► Sự quay, sự chu chuyển
• половое обращение — Sự phản hồi giới tính, sự đảo ngược giới tính
обращение
► lời gọi