chun

nđg.1. Như Chui.
2. Như Thun.Áo chun, dây chun.

xem thêm: co, chun, rụt, rút, thu



chun

chun
  • To contract, to shrink
    • sợi dây chun lại: the string shrank
    • con đỉa chun lại: the leech contracted its body

 crimp
 curl
 gather

bị chun
 gathered
được làm chun
 creped
sự lấy chun
 gathering
sự tạo chun
 gathering