chói

- tt. 1. Loá mắt vì sáng quá: Thấy em như chói mặt trời, chói chang khó chịu, nhưng lời khó trao (cd) 2. Đau như bị đâm: Không làm thì đói, làm thì chói xương hông (tng).


nt.1. Sáng lòa. Nắng chói. Đỏ chói.
2. Thấy đau buốt. Chói bên hông.

xem thêm: chói chang, chói, lóa, chói lọi, chói loà


xem thêm: đau, nhức, nhức nhối, buốt, chói, tức, xót, xót xa, đau đớn



chói

chói
  • adj
    • Dazzling
      • ánh đèn pha làm chói mắt: the glare of the headlights dazzled our eyes
      • màu này chói lắm: this colour is dazzingly bright
      • đỏ chói: of a dazzingly bright red
    • Shrill
      • tiếng còi nghe chói tai: the siren sounded shrill
    • Shooting, stabbing
      • đau chói ở sườn: to feel a shooting pain in one's ribs
      • choi chói: giving (feeling) some sort of stabbing sensation

Lĩnh vực: toán & tin
 bright
  • mức chói: bright level
  • sáng chói: bright
  • vệt sáng chói: bright spot
  • Lĩnh vực: y học
     photopic

    ánh chói
     glare
    ánh sáng chói
     glare
    bộ khuếch đại độ chói
     luminance amplifier
    cái đo độ chói
     luminance meter
    chỉ số độ chói
     dazzle index
    chói mắt
     dazzle
    chói sáng
     agonic line
    chói tai
     deafening
    chói tai
     dissonant
    chói tai
     dysacousia
    chớp điện áp (để tạo ra độ chói toàn phần của đèn)
     voltage flare
    chống chói mắt
     anti-dazzle
    có thể nhìn ánh sáng chói
     sthenophotic
    đầu ra sóng mang độ chói
     luminance carrier output
    điều biến độ chói
     brightness modulation
    điều khiển độ chói
     brightness control
    độ chói
     brightness
    độ chói
     brilliance
    độ chói
     brilliancy
    độ chói
     glare
    độ chói
     luminance
    độ chói
     Luminance (LUM)
    độ chói (đo được) bằng không
     zero luminance
    độ chói bão hòa màu
     Hue Saturation Brightness (colour) (HSB)
    độ chói biểu kiến
     apparent brightness
    độ chói cân bằng
     equilibrium brightness
    độ chói đỉnh
     peak brightness
    độ chói giới hạn
     absolute threshold of luminance
    độ chói lóa mắt
     dazzle glare
    độ chói nền
     background brightness