gang

hợp kim của sắt với cacbon (2 - 4%), có các tạp chất silic (Si), mangan (Mn), lưu huỳnh (S), photpho (P). G cứng nhưng giòn; được sản xuất trong lò cao. Phân biệt Gang xám (phần lớn cacbon ở dạng graphit) và Gang trắng (phần lớn cacbon ở dạng xementit Fe2C). G xám mềm hơn, dễ gia công cơ khí; G trắng cứng và giòn hơn, không thể gia công cơ khí. Sản lượng G trên thế giới vượt quá 600 triệu tấn/năm (1985). Ở Việt Nam, G được sản xuất ở Công ti Gang thép Thái Nguyên. G thường được chia làm 2 nhóm chính: G đúc (GĐ) và G luyện thép (GM). Mác G đúc cũng như G luyện thép được phân loại chủ yếu theo hàm lượng Si (%). G đúc dạng thỏi dùng nấu lại trong các lò đứng (quibilô), lò điện, có pha thêm một số kim loại khác (thép phế, gang phế, fero), để rót khuôn thành các vật đúc gang cho cơ khí (bệ máy, ống dẫn, một số chi tiết máy), dân dụng (nồi, chảo). G luyện thép chủ yếu dùng luyện thép; cũng có khi dùng chế tạo vật đúc G trắng (trục cán, bi nghiền). Trong một số trường hợp phải dùng G hợp kim như G silic bền nhiệt, G crom vừa bền nhiệt vừa chịu mài mòn.


nd. Khoảng đo từ đầu ngón tay cái giăng thẳng đến đầu ngón tay giữa bàn tay xòe. Rộng được vài gang.
nd. Hợp kim của sắt với than và một số nguyên tố, dùng để đúc đồ vật. Chảo gang.
nđg. Dùng tay banh rộng mồm ra. Đứa nào nói láo thì gang mồm ra.

gang

gang
  • noun
    • cast iron; pig-iron span
    • (hình ảnh) short preriod time

 cast iron
  • bằng gang đúc: of cast iron
  • gang cầu: nodular cast iron
  • gang đã tôi: chilled cast iron
  • gang đúc cứng: hard cast iron
  • gang dẻo: malleable cast iron
  • gang dẻo: nodular cast iron
  • gang graphit cầu: spheroidal graphite cast iron
  • gang graphit dạng tấm: lamellar graphite cast iron
  • gang hợp kim: cast iron
  • gang hợp kim: alloy cast iron
  • gang mềm: soft cast iron
  • gang mền: soft cast iron
  • gang nâu: grey cast iron
  • gang xám: cast iron
  • gang xám cứng: hard cast iron
  • kim loại gang xám: gray cast iron
  • ống gang có măng sông: joint cast iron pipe
  • ống nối bằng gang đúc: cast iron fittings
  • sắt gang trắng: white cast iron
  • tấm gối bằng gang hoặc bằng thép: cast iron steel bearing plate
  •  pig
  • gang Bessemer: Bessemer pig
  • gang cốc: coke pig
  • gang đúc thành đĩa: disc pig
  • gang lò thổi Bessemer axit: acid Bessemer pig
  • gang lò thổi Bessemer axit: acid pig
  • gang lò thổi axit: acid pig
  • gang lò thổi axit: acid Bessemer pig
  • gang lò thổi axit: bessemer pig
  • gang lò thổi bazơ: basic Bessemer pig
  • gang nung chảy: foundry pig
  • gang rèn: force pig
  • gang thỏi: pig iron
  • gang thỏi: pig
  • gang thỏi: iron pig
  • gang thỏi cứng: hard pig iron
  • gang thỏi mềm: soft pig iron
  • gang thỏi photpho: phosphoric pig iron
  • gang thô: pig iron
  • khuôn đúc gang thỏi: pig mould
  • khuôn đúc gang thỏi: pig mold
  • máy rót gang: pig machine
  • thỏi gang: iron pig
  • thỏi gang mới đúc: pig iron
  •  pig iron
  • gang thỏi: pig iron
  • gang thỏi cứng: hard pig iron
  • gang thỏi mềm: soft pig iron
  • gang thỏi photpho: phosphoric pig iron
  • gang thô: pig iron
  • thỏi gang mới đúc: pig iron

  • bản lề gang đúc
     cast-iron joint
    bậc cầu thang bằng gang
     cast-iron step
    bể tắm bằng gang
     cast-iron bath tub
    chiều dày lớp gang trắng
     chill test
    cơ gấp cổ tay quay, cơ gang tay to
     radiocarpus
    cơ gang bàn tay dài
     palmar muscle long
    cơ gang tay to
     flexor muscle of wrist radial
    dây chằng gang bàn chân dài
     plantar ligament long
    dây chằng gót ghe gang bàn chân
     calcaneonavicular ligament
    đi bằng gang bàn chân
     plantigrade
    động mạch gang bàn chân bên
     artera plantaris lateralis
    đúc gang
     iron founding
    gang bàn chân
     pelma
    gang bàn chân
     sole
    gang bàn tay
     palma
    gang cán đã tôi
     chilled roll iron
    gang cốc
     coke iron
    gang cứng
     hard iron
    gang đúc
     cast-iron
    gang đúc
     foundry pig-iron
    gang đúc bằng máy
     machine-moulded castings
    gang dẻo
     ductile iron

     cast-iron

    chứng khoán (công ty) gang thép
     steel securities
    công nghiệp gang thép
     steel industry
    công nghiệp gang thép
     steel industry (the...)
    công ty gang thép nhỏ
     little steel
    nhà luyện gang thép
     steelmaker (steel-maker)
    nhà máy luyện gang thép
     steelworks
    xưởng gang thép
     steel mill