miệng

- dt 1. Bộ phận ở mặt người dùng để ăn và để nói: ăn ngon miệng; Há miệng chờ ho (tng); Đàn ông rộng miệng thì tài, đàn bà rộng miệng điếc tai láng giềng (tng); Chỉ nỏ miệng thôi. 2. Người thường xuyên ăn trong một gia đình: Một người cha phải nuôi sáu miệng. 3. Chỗ mở ra ngoài của một đồ vật có chiều sâu: Miệng lọ; Kiến trong miệng chén có bò đi đâu; Miệng chai. 4. Phần mở ra của một chỗ hõm trong tự nhiên: Miệng giếng; Miệng núi lửa.

- trgt Qua lời nói chứ không qua chữ viết: Nói ; Nhắn miệng; Trao đổi miệng; Trả lời miệng.


nId. 1. Bộ phận dùng để ăn và nói của người; để ăn và kêu của thú vật. Ai uốn câu cho vừa miệng cá (tng). Ăn tráng miệng. Miệng nói tay làm.
2. Chỗ mở, chỗ hở ở trên cùng của vật gì. Miệng cống. Miệng núi. Miệng túi. Vết thương sắp kín miệng.
3. Người ăn. Nhà nuôi bao nhiêu miệng.
IIp. Bằng lời nói. Hạch miệng. Trao dồi miệng. Giao ước miệng.

xem thêm: miệng, mồm, mỏ, mõm



miệng

miệng
  • noun
    • mouth
      • súc miệng: to rinse one's mouth
      • miệng giếng: mouth of a well

 bell
  • đầu miệng chuông: bell end
  • đế móng miệng loe: bell footing
  • khoét rộng miệng loe: ream bell
  • miệng chuông: bell
  • miệng hình chuông: bell mouth
  • miệng loa: bell mouth
  • miệng loe: bell mouth
  • miệng loe: bell
  • miệng loe (ở đầu ống): bell mouth
  • miệng loe để lấy nước: bell mouth intake
  • thiết bị tạo miệng loe: bell former
  •  bucca
     cut
     embouchure
  • lỗ miệng: embouchure
  •  hose
     lip
  • miệng hố: funnel lip
  • miệng máng rót: trough lip
  • miệng núi lửa: crater lip
  • miệng phun: lip
  • miệng tràn: overflow lip
  •  manhole
  • miệng cáp: cable manhole
  • miệng cống: manhole
  • miệng cống kiểu xifông: interceptor manhole
  • miệng cống, lỗ cống: manhole
  •  mouth
  • điểm chuẩn của miệng: Mouth Reference Point (MRP)
  • đường kính miệng (lỗ khoan): diameter of the mouth
  • dụng cụ chuốt hở miệng: mouth tools
  • khấc miệng chim: bird's mouth
  • miệng bình: pot mouth
  • miệng cặp: mouth of tongs
  • miệng cống: mouth of sewer
  • miệng đốt đèn khí: burner mouth
  • miệng giếng: pit mouth
  • miệng giếng mỏ: shaft mouth
  • miệng hầm: tunnel mouth
  • miệng hình chuông: bell mouth
  • miệng kênh: canal mouth
  • miệng khuyết: mouth
  • miệng kìm: mouth of tongs
  • miệng lỗ khoan: borehole mouth
  • miệng lỗ khoan: hole mouth
  • miệng lỗ rót (sản xuất kính, thủy tinh): port mouth
  • miệng lò: mouth
  • miệng lò: furnace mouth
  • miệng lò nung: port mouth
  • miệng lò thổi: converter mouth
  • miệng loa: bell mouth
  • miệng loa: horn mouth
  • miệng loe: bell mouth
  • miệng loe (ở đầu ống): bell mouth
  • miệng loe để lấy nước: bell mouth intake
  • miệng nhân tạo: artificial mouth
  • miệng nồi: pot mouth
  • miệng ống: mouth of pipe
  • miệng ống khói: chute mouth
  • miệng ống thoát nước: drain mouth
  • miệng phun: mouth
  • miệng rộng: wide mouth
  • miệng sông: mouth of river
  • miệng sông: river mouth
  • miệng thu nước: intake mouth
  • sự thổi bằng miệng: mouth blowing
  • tay máy có miệng: mouth bar
  •  nipple
     nozzle
  • cụm miệng phun động cơ: engine nozzle cluster
  • miệng bổ chính: compensating nozzle
  • miệng đẩy phản lực: thrust nozzle
  • miệng ống: nozzle throat
  • miệng ống (phụt): nozzle
  • miệng ống phụt: nozzle
  • miệng ống tháo: nozzle
  • miệng ống xả: nozzle
  • miệng ống xả phản lực: jet nozzle
  • miệng phun: injector nozzle
  • miệng phun: nozzle
  • miệng phun chuẩn: standard nozzle
  • miệng phun phản lực: thrust nozzle
  • miệng tia bổ chính: compensating nozzle
  • miệng vòi phun: bib nozzle
  • miệng vòi phun: nozzle exit
  • miệng xả: exhaust nozzle
  • phần đuôi miệng xả: exhaust nozzle breeches
  •  orifice
  • miệng cấp: delivery orifice
  • miệng phun: orifice
  •  osculum
     port hole
     spout
  • miệng phun: spout
  • miệng rót: spout
  • miệng tràn máng nước: overflow spout
  • miệng vịt dầu: long oiling spout
  •  strip
     throat
  • miệng máy nghiền: mill throat
  • miệng ống: nozzle throat

  • áp suất miệng giếng
     wellhead pressure
    bào miệng liếp
     bevel plane
    bệnh học nội khoa răng miệng
     endodontics
    bệnh miệng
     stomatopathy
    bệnh nấm miệng
     stomatomycosis
    bị khe hở vòm miệng
     palatognathous
    bình chứa miệng rộng
     wide-mouth container
    bình nhỏ miệng
     jug
    biên bản hội thảo miệng
     oral proceedings
    bờ miệng núi lửa
     crater rim
    bộ phận miệng phun
     set of nozzles
    bộ phận nối miệng rót
     filler adaptor
    bunke máng dọc có miệng xả
     longitudinal timber sawing
    chảy máu miệng kỳ kinh nguyệt
     stomatomenia
    chai miệng rộng
     wide-mouth bottle
    chỉ miệng
     stomat-
    chìa khóa kín miệng
     wrench, closed end
    chìa khóa miệng
     feather key
    chìa khóa miệng
     open-ended spanner
    chìa khóa miệng
     parallel key
    chìa khóa miệng kín
     wrench, closed end
    chìa khóa miệng vuông đuôi bít
     closed and wrench
    chìa khóa miệng vuông đuôi bít
     closed end wrench
    chìa khóa vòng miệng
     cambination spanner
    chóp miệng hút (cánh quạt)
     spiner
    chứng đắng miệng
     picrogeusia
    chứng đau miệng
     stomatalgia
    chứng hôi miệng
     cacostomia
    chứng khô miệng
     xerosfomia
    chứng ngọt miệng
     glycogeusia

     copper
     mouth
     nozzle

    báo cáo miệng
     oral report
    bằng miệng
     verbal
    bờ miệng
     rim
    cá chép miệng rộng
     largemouth carp
    cá miệng tròn
     lamprey eel
    cá miệng tròn Thái Bình Dương
     pacific lamprey
    cá miệng tròn biển
     great sea lamprey
    cái miệng tròn
     lamprey
    chứng cứ miệng
     oral evidence
    chuối ăn tráng miệng
     common banana
    đồng ý miệng
     verbal agreement
    di chúc miệng
     nuncupative will
    di chúc nói miệng
     oral will
    hợp đồng miệng
     oral agreement
    hợp đồng miệng
     oral contract
    hợp đồng miệng
     parol agreement
    hợp đồng miệng
     parol contract
    hợp đồng miệng
     unwritten agreement
    hợp đồng miệng
     verbal agreement
    hợp đồng miệng
     verbal contract
    hợp đồng mua bán miệng
     oral sale
    luật miệng
     unwritten law
    miệng chai
     beak
    miệng nạp liệu
     charging dome
    miệng phun
     vent
    miệng ra gầu tải
     receiving shed
    món tráng miệng
     dessert
    ống đổ hạt hai miệng
     two-way sacking spout
    phương thức nói miệng
     oral form
    quảng cáo bằng miệng
     word-of-mouth advertising