vũng

- d. 1 Chỗ trũng nhỏ có chất lỏng đọng lại. Vũng nước trên mặt đường. Sa vũng lầy. Vũng máu. 2 Khoảng biển ăn sâu vào đất liền, ít sóng gió, tàu thuyền có thể trú ẩn được. Vũng Cam Ranh.


nd.1. Chỗ trũng nhỏ có chất lỏng đọng lại. Vũng nước trên mặt đường.
2. Khoảng biển ăn sâu vào đất liền, ít sóng gió, tàu thuyền có thể trú ẩn được. Vũng Tàu. Vũng Cam Ranh.

xem thêm: ao, chuôm, hồ, đầm, vũng



vũng

vũng
  • noun
    • pool, puddle

 basin
  • vũng (có) thủy triều: tidal basin
  • vũng làm chậm: retarding basin
  • vũng mương xói: gully basin
  • vũng nạp lại: recharge basin
  • vũng nhỏ: basin
  • vũng nước: basin
  • vũng nước: river basin
  • vũng nước triều: tidal basin
  • vũng tàu: basin (for shipping)
  •  bight
  • vũng nhỏ: bight
  •  cove
     embayment
     harbour
  • vũng tàu: outer harbour
  •  lagoon
  • hào bao vũng: lagoon moat
  • vũng (nước mặn): lagoon
  • vũng đã sục khí: aerated lagoon
  • vũng do thủy triều: tidal lagoon
  • vũng ven biển: lagoon
  •  pool
  • catốt vũng: pool cathode
  • catốt vũng thủy ngân: mercury pool cathode
  • đèn vũng thủy ngân: mercury pool tube
  • vũng đệm: buffer pool
  • vũng đệm nhóm: Group Buffer Pool (GBP)
  • vũng địa chỉ: address pool
  • vũng nguồn: resource pool
  • vũng nhớ: storage pool
  • vũng nhớ chính: base storage pool
  • vũng nhớ kết hợp: associative storage pool
  • Lĩnh vực: giao thông & vận tải
     creek
  • vũng nhỏ: creek

  • có vũng nước
     puddly
    cửa vũng
     water party
    đầm lầy, vũng nước
     plash plant
    lướt qua các vũng modem
     Surf Modem Pools (SMP)
    nằm ở vũng tàu (tàu)
     lie in the roads
    thành vũng
     pond
    vũng (địa lý)
     bay
    vũng bãi bồi
     river flood estuary
    vũng bùn
     mire
    vũng bùn
     slough
    vũng chảy
     melting bath
    vũng có sườn dốc
     slope estuary
    vũng cửa sông
     liman
    vũng đã sục khí
     oxidation pond
    vũng đã sục khí
     sewage oxidation pond
    vũng lầy
     bog
    vũng lầy
     sink
    vũng lầy
     slough

     oyster-fish

    vũng sửa tàu (có thể làm khô)
     dry dock
    vũng tàu
     roads
    vũng tàu
     roadstead