đưa

- đg. 1 Trao trực tiếp cho người khác. Tôi đã đưa số tiền cho ông ấy. Đưa thư đến tận tay. 2 Làm cho đến được người khác, cho người khác nhận được (thường nói về cái trừu tượng). Đưa tin cho báo. Liếc mắt đưa tình. 3 Dẫn dắt, hướng dẫn, điều khiển, làm cho đi tới một nơi, đạt tới một đích nhất định. Đưa trâu ra đồng. Đưa khách đi tham quan. Đưa bóng vào lưới. Đưa cuộc kháng chiến tới thắng lợi. 4 Giơ ra để làm một việc gì. Đưa tay đỡ lấy đứa bé. Đưa chân đá quả bóng. Đưa dao ra hăm doạ. Đưa đầu chịu đòn. 5 Sử dụng làm công cụ để đạt mục đích trong một việc làm nào đó; đem. Đưa tất cả công sức vào việc này. Đưa tiền ra mua chuộc. 6 (kết hợp hạn chế). Trình bày cho mọi người biết nhằm mục đích nhất định. Các báo đã đưa tin. Đưa vấn đề ra thảo luận. 7 Cùng đi với ai một đoạn đường trước lúc chia tay để biểu thị sự lưu luyến. Đưa khách ra đến tận cổng. Đưa bạn lên đường. 8 Dẫn đến, tạo nên một kết quả nhất định. Chủ quan đưa đến thất bại. 9 Chuyển động hoặc làm cho chuyển động qua lại, lui tới một cách nhẹ. Gió đưa cành trúc la đà... (cd.). Mắt nó cứ đưa qua đảo lại. Đưa võng ru em.


1. Trao trực tiếp, làm cho đến được. Đưa thư đến tận tụy. Đưa bóng vào lưới. Các báo đưa tin. Đưa cuộc kháng chiến đến thành công.
2. Sử dụng làm công cụ. Đưa cả công sức vào việc ấy.
3. Dẫn, tiễn. Đưa người cửa trước, rước người cửa sau (Ng. Du).
4. Đẩy qua, đẩy lại. Đố ai nằm võng không đưa (tng).

xem thêm: đưa, dẫn, dẫn dắt, dắt, dìu, dắt díu


xem thêm: tiễn, đưa, tiễn biệt, tiễn đưa



đưa

đưa
  • verb
    • to conduct; to escort; to bring; to take; to pass; to give

 give
  • đưa lại: give back
  •  take

    Phát đồng hồ bên ngoài theo xêri (EIA-232-E) tín hiệu định thời mà DTE đưa tới DCE để duy trì đồng bộ
     Serial Clock Transmit External (EIA-232-E) (SCTE)
    bể đưa nước vào
     inlet basin
    bơm đưa nước lên
     bucket pump
    bộ đưa đồ thị ra
     graphic output device
    bộ đưa ra
     output device
    bộ đưa ra hiện hình
     visual output device
    bộ đưa ra nhìn thấy
     visual output device
    bộ đưa thông tin đồ thị vào
     graphic data input device
    bộ đưa vào
     input device
    bộ đưa vào-đưa ra
     input-output device
    bộ tạo sóng đu đưa (kỹ thuật đo)
     wobbler
    buồng đưa nước vào
     influent chamber
    cảng đưa vào vận hành
     port of commissioning
    cấu đưa băng vào
     tape input guide
    cầu thang cuốn đưa khách
     passenger escalator
    cho phép đưa máy móc tới (công trường)
     plant, permission to deliver
    chương trình đưa vào lại
     re-entrant program
    chương trình đưa vào lúc đầu
     initial input routine
    chuyển động đung đưa
     pendulum motion
    cổng đu đưa
     swing gate
    cửa đu đưa
     swing door
    cửa đu đưa
     swinging door
    dao động, đu đưa
     oscillate
    độ đưa lên cao
     rise
    động cơ đưa vào cực điểm
     perigee kick motor
    động tác đưa lên trên
     sursumvergence
    động tác đưa về phía trước
     deorsumvergence
    đu đưa
     dangling
    đu đưa
     sway
    đu đưa
     swing

     deliver
     present

    bán đấu giá đưa thư
     mail auction
    bản bông hoàn chỉnh (được làm thành phim trước khi đưa in)
     camera-ready copy
    bản phát khởi (mẫu sách đưa ra)
     advance copy
    bàn chèo đưa bánh mì vào lò
     peel
    cần trượt đưa vào bàn mổ thịt
     case-off chute
    chuyến đưa hàng
     round
    cổ phiếu đưa vào thị trường
     shop shares
    đệ trình đưa ra
     exhibit
    đề nghị đưa ra trong việc tiếp quản
     two-tier tender offer
    đưa cái gì ra bán
     put sth up for sale (to...)
    đưa đầu tư nước ngoài vào
     introduce foreign investment
    đưa điều kiện mua bán khắc nghiệt
     drive a hard bargain (to...)
    đưa hàng xuống tàu
     load a ship with cargo
    đưa hành lý vào phòng kiểm tra
     check in
    đưa hành lý vào phòng kiểm tra
     check in (to...)
    đưa lên
     lift
    đưa mẫu
     sample
    đưa một mặt hàng ra bán
     put an article on sale (to...)
    đưa một vấn đề vào chương trình nghị sự
     place an problem on the agenda (to ...)
    đưa ra
     issue
    đưa ra
     offer
    đưa ra
     raise
    đưa ra
     release
    đưa ra
     render
    đưa ra bán
     on sale
    đưa ra bán
     release
    đưa ra cho thầu lại
     job out (to...)
    đưa ra giá chào hàng
     submit an offer for (to)
    đưa ra giá rẻ hơn
     undercut
    đưa ra lại
     represent