combined
combined
- được tổ hợp, hỗn hợp, hợp phần
| được nối |
| được phối hợp |
| combined station: trạm được phối hợp |
| được tổ hợp |
| hỗn hợp |
| combined MA-MP signal: tín hiệu hỗn hợp MA-MP |
| combined charge: nạp hỗn hợp |
| combined cycle: chu trình hỗn hợp |
| combined cycle gas turbine: tuabin khí chu kì hỗn hợp |
| combined cycle power plant: nhà máy điện chu trình hỗn hợp |
| combined experiment: thí nghiệm hỗn hợp |
| combined feed: nguyên liệu hỗn hợp |
| combined frame: khung hỗn hợp |
| combined head and power plant: nhà máy hỗn hợp cấp điện và nhiệt |
| combined heating system: hệ thống sưởi ấm hỗn hợp |
| combined hydroelectric power station: nhà máy thủy điện kiểu hỗn hợp |
| combined image: hình ảnh hỗn hợp |
| combined lattice: hệ thanh xiên hỗn hợp |
| combined load: tải trọng hỗn hợp |
| combined loss and delay system: hệ thống hỗn hợp mất và đợi |
| combined method: phưong pháp hỗn hợp |
| combined receiver: máy thu hỗn hợp |
| combined reinforcement: sự đặt cốt hỗn hợp |
| combined reinforcing: sự đặt cốt hỗn hợp |
| combined rivet: đinh tán hỗn hợp |
| combined sewer system: hệ thống nước thải hỗn hợp |
| combined sewerage system: hệ thống thoát nước hỗn hợp |
| combined sewerage system: hệ thống cống rãnh hỗn hợp |
| combined sound: âm hỗn hợp |
| combined station: đài hỗn hợp |
| combined support: vì hỗn hợp |
| combined support: trụ hỗn hợp |
| gas turbine combined cycle plant: trạm tuabin khí kiểu chu trình hỗn hợp |
| method of joint and section combined: phương pháp hỗn hợp |
| hợp phần |
| kết hợp |
| combined Cerenkov light: ánh sáng Cerenkov kết hợp |
| combined air assembly process: sự lắp ráp kết hợp |
| combined alert: lời báo động kết hợp |
| combined alert: sự báo động kết hợp |
| combined cargo and passenger liner: tàu chở khách và hàng kết hợp |
| combined condition: điều kiện kết hợp |
| combined cooling-heating equipment: thiết bị nóng lạnh kết hợp |
| combined dictation and transcription machine: máy đọc và sao chép kết hợp |
| combined distribution frame (CDF): khung phân phối kết hợp |
| combined erection procedure: quy trình lắp ráp kết hợp |
| combined excitation: kích kết hợp |
| combined file: tập tin kết hợp |
| combined grinding: sự nghiền kết hợp |
| combined hauling and carrying rope: cáp kéo-mang kết hợp |
| combined head: đầu (từ) kết hợp |
| combined heat and power station (CHPS): nhà máy cấp điện và nhiệt kết hợp |
| combined heat transfer: truyền nhiệt kết hợp |
| combined heat transfer: trao đổi nhiệt kết hợp |
| combined interpretation: sự thể hiện kết hợp |
| combined job schedule: sơ đồ công việc kết hợp |
| combined laying of pipelines: sự đặt kết hợp các đường ống |
| combined lime: vôi kết hợp |
| combined lining: vỏ kết hợp |
| combined object-oriented language (COOL): ngôn ngữ hướng đối tượng kết hợp |
| combined packaging: bao bì kết hợp |
| combined process: quá trình kết hợp |
| combined programming language (CPL): ngôn ngữ lập trình kết hợp |
| combined read write head: đầu (từ) đọc ghi kết hợp |
| combined refrigerating plant: thiết bị lạnh kết hợp |
| combined settling and aeration tank: bể sinh hóa thổi khí kết hợp trộn |
| combined sewerage system: hệ thống cống rãnh kết hợp |
| combined soil and waste pipe: ống thải chất bẩn và đất kết hợp |
| combined stack: ống khói kết hợp |
| combined station: trạm kết hợp |
| combined strength: độ bền kết hợp |
| combined strength: sức chịu kết hợp |
| combined tap: bộ gom kết hợp |
| combined tension: sự kéo kết hợp |
| combined velocity: tốc độ kết hợp |
| combined vessel: tàu kết hợp |
| components combined in phase quadrature: thành phần kết hợp trong phép vuông pha |
| components combined in phase quadrature: thành phần kết hợp trong phép cầu phương |
| embankment filling by combined method: sự đắp nền bằng phương pháp kết hợp |
| negated combined condition: điều kiện kết hợp phủ định |
| section subjected to combined shear and torsion: mặt cắt chịu cắt và xoắn kết hợp |
| liên hợp |
| combined action: tác dụng liên hợp |
| combined drain: mương máng liên hợp |
| combined framework: khung liên hợp |
| combined press shears: máy cắt ép liên hợp |
| combined pressing and blowing: ép thổi liên hợp |
| combined station: ga liên hợp |
| combined structures: kết cấu liên hợp |
| combined work: công trình liên hợp |
| tổ hợp |
| combined Cerenkov light: ánh sáng Cerenkov tổ hợp |
| combined blasting method: phương pháp nổ mìn tổ hợp |
| combined dead, live and impact stress: ứng suất do tổ hợp tĩnh tải |
| combined hardening: sự tăng bền tổ hợp |
| combined head: đầu tổ hợp |
| combined heat and power station (CHPS): nhà máy nhiệt-điện tổ hợp |
| combined load: tải trọng tổ hợp |
| combined oscillation: dao động tổ hợp |
| combined parity: chẵn lẻ tổ hợp |
| combined standard error: sai số tổ hợp |
| combined velocity: tốc độ tổ hợp |
| externally fired combined cycle: chu kỳ tổ hợp đốt ngoài |
| được liên hợp |
| được trùng, khớp |
| đượcliên hợp |
| | apartment and lodging house combined |
| nhà vừa ở vừa cho thuê |
|
| | công tác ghép bộ |
|
| | mất ngôn ngữ phối hợp |
|
| | combined base pressure and uplift |
| tổng hợp phản lực nền và áp lực ngược |
|
| | sự uốn phức tạp |
|
| | combined bending and buckling |
| sự uốn ngang dọc |
|
| | combined bending and compression |
| sự uốn ngang dọc |
|
| | combined bending and compression |
| sự uốn uốn nén |
|
| | combined bending and torsion strength |
| sức chịu uốn khi xoắn |
|
| | combined block cutting of soil |
| sự cắt đất khống chế bằng khuôn cứng |
|
| | combined buckling and torsion |
| uốn dọc và xoắn liên tục |
|
| | cacbon hóa hợp |
|
o được phối hợp
Word families (Nouns, Verbs, Adjectives, Adverbs): combination, combine, combined
Xem thêm: concerted, conjunct, conjunctive, cooperative, united, trust, corporate trust, cartel, combining, compound, unite, compound, aggregate, blend, flux, mix, conflate, commingle, immix, fuse, coalesce, meld, merge