chắn

- 1 dt. Lối chơi bài dùng cỗ tổ tôm, cứ hai hoặc ba con cùng loại thì gọi là một chắn, nếu bài đủ chắn cả thì ù: Mê đánh chắn, bỏ cả công việc.

- 2 đgt. 1. Ngăn lại: Chắn lối đi 2. Chia cách ra: Chắn cái phòng làm hai; Lau già chắn vách, trúc thưa ru rèm (BCKN). // dt. Cái dùng để ngăn lại: Nhấc cái chắn lên cho xe qua.


nđg. Ngăn giữ lại, chặn ngăn ra. Kiếng chắn gió. Màn chắn sáng. Chắn buồng làm hai phòng.

xem thêm: chắn, ngăn, ngăn cản, ngăn cấm, ngáng, chặn, chèn, cản, cản trở



chắn

chắn
  • noun
    • chắn cạ Game of cards with each hand consisting of pairs
    • Barrier
      • nhấc chắn cho xe xuống phà: to lift the barrier for a car to board a ferry-boat
  • verb
    • To block, to bar, to obstruct, to stop, to hold back
      • chắn dòng nước: to hold back a stream
      • trồng cây chắn gió: to grow trees to stop winds
      • núi chắn ngang tầm mắt: the mountain blocked our view
      • chắn bóng: to stop a ball
    • To partition
      • chắn buồng làm hai phòng nhỏ

 bar
  • đê cát chắn (ở sông, biển): bar
  •  barrier
  • ám tiêu chắn: barrier reef
  • bài toán màn chắn: barrier problem
  • bao bì chắn: barrier packaging
  • bãi chắn: barrier beach
  • bộ phận chắn kiểu xoay: turning barrier
  • cái chắn: barrier
  • cần gác chắn: barrier arm
  • chắn đường ngang: barrier
  • chắn đường ngang đã đóng: closed barrier
  • chắn đường ngang thường mở: barrier normally open
  • dải băng chắn: ice barrier
  • đá ngầm chắn: barrier reef
  • đá ngầm chắn ngang: barrier reef
  • đảo chắn: barrier island
  • đèn hiệu chắn đường ngang: barrier light
  • đường chắn: barrier
  • gác chắn thường đóng: on-call barrier
  • gờ chắn xe: barrier type of curb
  • hàng rào chắn (đường): barrier
  • hàng xây chắn ẩm: barrier
  • hệ chắn: barrier system
  • hồ đập chắn: barrier lake
  • kết cấu tường chắn ở lò phản ứng nguyên tử: barrier shielding
  • khiên chắn: barrier shield
  • làm chắn hơi nước: water vapour barrier
  • làm chắn hơi nước: water vapor barrier
  • lớp chắn: barrier layer
  • lớp chắn: barrier
  • lớp chắn ẩm: barrier
  • lớp phủ chắn: barrier coating
  • lớp phủ chắn nhiệt: thermal barrier coating
  • lưới chắn (tải): barrier grid
  • máy đóng mở cần chắn: barrier machine
  • mảng chắn: barrier
  • màn chắn: barrier
  • màn chắn bằng hơi nước: vapour barrier
  • màn chắn chớp sáng: flash barrier
  • màn chắn hồ quang: flash barrier
  • màn chắn phản xạ: reflecting barrier
  • màn chắn tia lửa: flash barrier
  • màng chắn: barrier
  • màng chắn: barrier film
  • màng chắn hơi gắn sẵn: built-in vapour (proof) barrier
  • màng chắn hơi gắn sẵn: built-in vapour barrier
  • màng chắn hơi gắn sẵn: built-in vapour proof barrier
  • màng chắn năm lớp: five-layer barrier film
  • nhựa màng chắn: barrier resin
  • nút mở chắn: barrier opening button
  • ống nhớ có lưới chắn: barrier grid storage tube
  • rạn chắn: barrier reef
  • rào chắn: barrier
  • rào chắn: crush barrier
  • rào chắn bề mặt: surface barrier
  • rào chắn bêtông: concrete barrier
  • rào chắn cỡ micromets: micron barrier
  • rào chắn mưa: railway barrier
  • rào chắn mưa: storm-water barrier
  • rào chắn ồn: noise barrier
  • rào chắn va đụng: crash barrier
  • rào phao chắn hớt váng: skimming barrier
  •  enclose
     even
     guard
  • bit chắn: guard bit
  • bộ chắn bảo vệ: control guard
  • bộ phận chắn dầu: oil guard
  • bộ phận chắn tia lửa: spark guard
  • cái chắn: guard
  • cái chắn bùn: splash guard
  • cái chắn lửa: flame guard
  • cái chắn phanh: brake guard
  • cái chắn xích: chain guard
  • chắn xích: chain guard
  • che chắn: guard
  • cửa chắn: guard gate
  • gờ chắn bánh xe: wheel guard
  • hàng rào chắn: guard rail
  • hàng rào chắn tuyết: snow guard
  • không gian chắn: guard space
  • lan can chắn xe: vehicle guard rail
  • lớp chắn bảo vệ: guard shield
  • lưới chắn: guard net
  • lưới chắn: wire guard
  • lưới chắn băng: ice guard
  • ốp chắn bánh răng: wheel guard
  • rào chắn bảo hiểm: safety guard
  •  intercept
  • bảng chắn thông báo: message intercept table
  • phương trình đoạn thẳng theo đoạn chắn: intercept form of the equation of a straight line
  • phương trình đường thẳng theo đoạn chắn: intercept form of the equation of a straight line
  •  mask
  • các bộ ghi màn chắn ngắt: Interrupt Mask Registers (IMR)
  • cửa chắn sáng thu nhỏ: reduction mask
  • lưới chắn: aperture mask
  • màn chắn: mask
  • màn chắn chính: master mask
  •  obstruct
     shielding
  • chắn RF: RF shielding
  • chắn bằng nitơ lỏng: liquid nitrogen shielding
  • chắn bức xạ: radiation shielding
  • chắn điện: electric shielding
  • chắn điện môi: dielectric shielding
  • chắn điện từ: electromagnetic shielding
  • chắn tĩnh điện: electrostatic shielding
  • chắn từ: magnetostatic shielding
  • chắn từ: magnetic shielding
  • chắn từ tính: magnetic shielding
  • chắn từ tĩnh: magnetostatic shielding
  • hệ che chắn nhờ điạ hình (chống sét): topological shielding
  • hiệu ứng màn chắn: shielding
  • kết cấu tường chắn ở lò phản ứng nguyên tử: barrier shielding
  • kính chắn bức xạ: radiation shielding glass
  • lớp chắn graphit: graphite shielding
  • lớp chắn vô tuyến: radio shielding
  • màn chắn âm: acoustic shielding
  • sự bọc chắn: shielding
  • sự chắn: shielding
  • sự chắn RF: RF shielding
  • sự chắn âm: acoustic shielding
  • sự chắn bằng từ: magnetic shielding
  • sự chắn cao tần: RF shielding
  • sự chắn của kết cấu bao che: shielding protection of coverings
  • sự chắn điện: shielding
  • sự chắn nghịch từ hạt nhân: diamagnetic shielding of the nucleus
  • sự che chắn: shielding
  •  stop
  • bản chắn sợi ngang: weft stop motion
  • cái chắn: stop
  • cấu hành trình chắn sợi ngang: weft stop motion
  • chắn (ẩm): stop
  • chắn sáng: stop down
  • cữ chắn tường nhìn: field stop
  • hàng xây chắn ẩm: stop
  • khẩu độ chắn: aperture stop
  • lá chắn bằng kim loại: metallic stop foil
  • lớp chắn: stop
  • lớp chắn ẩm: stop
  • màn chắn: f stop

  • ăng ten có chắn
     screened aerial
    âm lượng bị chắn một phần
     partial masked loudness
    an toàn, chắc chắn
     secure
    băng che chắn
     masking tape
    băng che chắn
     surface protection tape
    băng tải rộng có gờ chắn
     edge-supported belt type moving walk
    bản lề cửa chắn
     screen door hinge
    bảng chắn
     flap
    bảo toàn (tính) chắn lẻ
     conservation of parity
    bệ chắn dừng tàu
     buffer-stop
    bệ chắn dừng tàu
     bumper
    bệ chắn dừng tàu
     bumping post
    bệ tường chắn mái
     parapet stone
    bị chắn
     limitary
    bị chắn
     locked
    bị chắn
     masked
    bị chắn
     screened
    bị chắn
     shielded
    biến cố chắc chắn
     certain event
    biến cố chắc chắn
     certainty
    bờ chắn
     groin
    bờ chắn
     spur