chặn

nđg. Chận, ngăn lại, giữ lại không cho xảy ra. Lấy ghế chặn cửa. Chặn cho giấy khỏi bay. Chặn đánh ở các ngã đường. Tiêm để chặn cơn sốt.

xem thêm: ấn, đè, bấm, nén, chặn


xem thêm: chắn, ngăn, ngăn cản, ngăn cấm, ngáng, chặn, chèn, cản, cản trở



chặn

chặn
  • verb
    • To block, to stop, to intercept
      • lấy ghế chặn cửa: to block the door with a chair
      • chặn cho giấy khỏi bay: to keep down sheets of paper to prevent them from flying about
      • cầu thủ chặn bóng: the player blocked a ball
      • chặn các ngả đường: to block all accesses
      • tiêm để chặn cơn sốt: to give an injection to stop a fit of fever
      • nói chặn: to take the wind out of someone's sail, to take the words out of somebody's mouth

 abut
  • cái chặn: abut
  •  catch
  • chốt chặn: back catch
  • chốt chặn then cài: retaining catch
  • dụng cụ chặn: catch
  • lò xo chặn: catch spring
  •  lock
  • cái chặn: lock
  • cái chặn đứng: dead lock
  • cấu chặn góc lái (cơ cấu lái): steering lock
  • chặn lại: lock
  • cột chặn góc lái (cơ cấu lái): steering column lock
  • dụng cụ chặn: lock
  • gờ chặn: bezel lock
  • kênh chặn dòng hạ lưu: downstream lock channel
  • kênh chặn dòng thượng lưu: upstream lock channel
  • khóa chặn: lock
  • khóa chặn chốt pittông: gudgeon pin lock
  • khóa chặn chốt pittông: piston-pin lock
  • khóa chặn chốt pittông: wrist pin lock
  • long đen hãm chặn: lock washer
  • ngăn chặn: lock
  • vít chặn chốt pit tông: piston pin lock
  • vòng chặn: lock ring
  •  seal off
     skid
     to suppress
    Lĩnh vực: y học
     suppression
  • chặn mã zero: Zero Code Suppression (ZCS)
  • sự chặn khoảng đo: suppression of range
  • sự chặn tiếng ồn tự động: automatic noise suppression

  • bánh chặn
     dog wheel
    bánh xe khóa chặn
     ratchet wheel
    báo nhận chặn
     Blocking Acknowledgement
    báo nhận chặn nhóm vì mục đích bảo dưỡng
     Maintenance Oriented group-blocking -acknowledgement (MBA)
    báo nhận không chặn
     Unblocking Acknowledgement (UBA)
    bạc (vòng bi) chặn
     thrust bearing
    bạc chặn điều chỉnh được
     adjustable thrust block
    bản lề có cữ chặn
     counter-flap hinge
    bản lề không cữ chặn
     back flap hinge
    bậc bị chặn
     bounded degree
    bể chặn
     detention tank
    bể chặn bùn
     silt basin
    bể lắng cát có lưới chặn trên
     horizontal grill type sand trap
    bích chặn
     stopper
    bị chặn
     bounded
    bị chặn
     boundedly
    bị chặn
     limited
    bị chặn
     suppressed
    bị chặn cốt yếu
     essential bounded
    bị chặn cốt yếu
     essentially bounded
    bị chặn đều
     uniformly bounded
    bị chặn do gửi đi tín hiệu chặn
     Blocked By Sending the blocking signal (BBS)
    bị chặn do thu được tín hiệu chặn
     Blocked By Reception Of The Blocking Signal (BBR)
    bị chặn dưới
     bounded below
    bị chặn trên
     bounded above
    biến phân bị chặn
     bounded variation
    biến phân bị chặn
     limited variation
    bit chặn
     lockout bit