- 1 dt., đphg Mẹ: Má thương con lắm Má ơi đừng đánh con đau, Để con hát bội làm đào má coi (cd.).

- 2 dt. 1. Phần hai bên mặt, từ miệng đến mang tai: má ửng hồng hai má lúm đồng tiền đầu gà má lợn (tng.). 2. Bộ phận phẳng, đối xứng hai bên của một số vật: má phanh má súng.

- 3 dt. Mạ: giống má.


nd. Mẹ. Bà má Nam Bộ.
nd. 1. Phần hai bên măt, từ mũi và miệng đến tai. Má lúm đồng tiền.
2. Bộ phận của một số vật, thường phẳng và có vị trí đối xứng nhau ở hai bên. Má súng. Đi giày má nhung.

nd. Rau má (nói tắt). Dây mơ rễ má.

xem thêm: me, , mạ, bu, bủ, bầm, u




  • noun
    • mother ; mama; mama
    • noun
      • centella
      • noun
        • cheek
          • má lúm đồng tiền: dimpled cheek
          • má bánh đúc: chuboby

      Lĩnh vực: y học
       bucca

      bản má
       connection plate
      bản má
       cover-plate
      chốt giữ má phanh
       pad retainer (pin)
      cơ gò má bé
       lygomatic muscle lesser
      củ gò má
       tuber zygomaticum
      cung gò má
       zygoma
      cung gò má (như zygomaticus)
       zygomatic arch
      điểm gò má
       malar point
      đinh kẹp, má kẹp
       gib
      đinh kẹp, má kẹp// cái chèn, cái chốt, cái chêm
       gib
      đường hãm của má phanh
       braking distance less brake lag distance
      đường khớp thái dương gò má
       sutura temporozygomatica
      dưới xương gò má
       subjugal
      gân má đỡ đấm sau
       impact stop rib
      gân má đỡ đấm sau
       rear draft lug rib
      gối chặn, má tì
       seating shoe
      khoảng cách má xích
       inside length of a link
      khung (có) dầm má (dạng) vòm
       frame with arched girder
      má (êtô)
       jaw
      má cặp
       gripping jaws
      má chêm
       wedge surface
      má cực
       pole piece
      má cực
       pole shoe
      má cực (của máy điện)
       pole shoe
      má cực của máy điện
       pole shoe
      má cực của máy điện (nơi quấn dây)
       pole shoe
      má đỡ đấm sau
       impact stop
      má đỡ đấm sau
       rear draft lug
      má động
       chop
      má động
       movable jaw