tường

- 1 d. Bộ phận xây bằng gạch, đá, vữa để chống đỡ sàn gác và mái, hoặc để ngăn cách.

- 2 đg. (vch.; id.). Biết rõ, hiểu rõ. Chưa tường thực hư. Hỏi cho tường gốc ngọn.


một bộ phận của ngôi nhà hoặc công trình có chức năng ngăn cách các không gian. T có thể bằng đất, bê tông, bê tông cốt thép, gạch, đá, vv. Tuỳ theo vị trí trong nhà, có T ngang, T dọc (dọc nhà) hoặc T đầu hồi. Tuỳ theo tính chất chịu lực, có T chịu lực hoặc T tự mang (T chỉ chịu trọng lượng bản thân nó, thường được gọi là vách), còn T chịu lực phải chịu tải trọng chuyển từ bộ phận khác đến (đỡ mái, đỡ sàn...). Tuỳ theo kết cấu hoặc chức năng mà T có tên gọi: T bê tông, gạch; T con kiến (có chiều dày bằng chiều ngang viên gạch); T rào, T bao, vv.


nd. Bộ phận xây bằng gạch, đá, vữa để chống đỡ sàn gác và mái, hay để ngăn cách.
hdg. Biết rõ, hiểu rõ. Chưa từng thực hư.

xem thêm: biết, hiểu, lõi, sành, tường, thạo



tường

tường
  • noun
    • wall

 canopy
 diaphragm
  • cuốn có tường ngăn: diaphragm arch
  • tấm tường ngăn: diaphragm plate
  •  lining
  • giấy dán tường: lining paper
  • giấy lót tường: lining paper
  • lớp (lát, bọc) tường: wall lining
  • lớp [lát, bọc] tường: wall lining
  • lớp lót tường: wall lining
  • lớp ốp tường: wall lining
  • lớp phủ tường: wall lining
  • lớp ván che tường: shelf type lining
  •  masonry
  • công việc xây tường: masonry work
  • dụng cụ khoan tường: masonry drill
  • khối xây tường: walling masonry
  • sự xây tường: walling masonry
  • sự xây tường: masonry
  • tấm tường bằng khối xây: masonry panel
  •  mural
  • cửa tường: mural
  • như tường: mural
  • tranh tường: mural
  • trên tường: mural
  •  shell
     walling
  • công trình tường gạch: brick walling
  • đá xây tường: walling block
  • khối xây tường: walling masonry
  • khối xây vữa tường: mortar walling
  • sự nhồi tường: rammel walling
  • sự xây tường: walling masonry
  • sự xây tường: walling
  • tấm ốp tường: walling piece
  •  walls
  • loa có tường nhăn nếp gấp: horn with corrugated walls
  • mố (có) tường cánh nghiêng: abutment with splayed wing walls
  • mố (có) tường ngược: abutment with return wing walls
  • sự hoàn thiện các góc ngoài tường: finishing of walls external angle
  • sự hoàn thiện các góc trong tường: finishing of walls internal angle

  • Giao diện điều khiển bức tường lửa theo H.323
     The H.323 Firewall Control Interface (HFCI)
    Tranh tường kiểu Fresco
     fresco
    áp lực đất lên tường vây hố đào
     earth pressure against bracing in cuts
    ẩm kế treo tường
     wall humidistat
    âu tiểu gắn vào tường
     wall-mounted urinal
    am tường
     know thoroughly
    báo cáo, tường trình
     report
    bản gối tường
     wall plate
    bản tựa tường
     wall plate
    bản tường thuật
     protocol
    bậc giáp tường
     spandrel step
    bậu tường
     breast
    bầu xuyên tường
     wall entrance insulator
    bàn gắn vào tường
     console table
    bệ chân tường
     ground board
    bệ chân tường lót sỏi
     gravel board
    bệ tường
     breast
    bệ tường
     dado
    bệ tường
     stereobate
    bệ tường
     wall bearer
    bệ tường chắn mái
     parapet stone
    biểu thức tường minh
     explicit expression
    blốc móng tường
     foundation wall block
    blốc tường
     wall block
    blốc tường bao
     band wall block
    blốc tường dưới cửa sổ
     window-sill block
    blốc tường dưới mái đua
     wall block under eaves
    blốc tường góc
     corner wall block
    blốc tường lanh tô
     lintel block
    blốc tường mái đua
     cornice wall block