выемка

° в́ыемка ж. 3*a
  • (действие) [sự] đào ra, bới ra, xúc ra
    • ~ гр́унта [sự] đào đất
    • ~ п́исем произв́одится шесть раз в день thư từ được lấy ra mỗi ngày sáu lần
  • (углубление) [cái] hốc, hõm, hố, lỗ
  • (вырез) rãnh, chỗ cắt, lỗ khoét, vết lõm

выемка


 
(вы'емка)
ж. 3*a
   (действие) (sự) đào ra, bới ra, xúc ra
    • ~ гру'нта (sự) đào đất
    • ~ пи'сем произво'дится шесть раз в день thư từ được lấy ra mỗi ngày sáu lần
   (углубление) (cái) hốc, hõm, hố, lỗ
   (вырез) rãnh, chỗ cắt, lỗ khoét, vết lõm
 (Kỹ thuật)
(вы'емка)

   rãnh, hốc, vết lõm
   xd. hào, đường hào
   m. sự khấu, sự khai thác
    • безжта'жная ~ sự khấu không chia tầng
    • бокова'я ~ sự khấu bên trong
    • валова'я ~ sự khấu xô
    • двухкры'лая ~ sự khấu hai cánh
    • двухсло'йная ~ sự khấu hai lớp
    • диагона'льная ~ sự khấu chéo
    • диагона'льно-потолкоусту'пная ~ sự khấu chân khay chéo
    • клещева'я ~ miệng kìm
    • кольцева'я ~ rãnh vòng tròn
    • комбини'рованная ~ sự khấu phối hợp
    • кумуляти'вная ~ hố tập trung
    • магази'нная ~ sự khấu lưu quặng
    • ма'ссовая ~ sự khấu khối lớn
    • наступа'ющая ~ sự khấu đuổi
    • непо'лная ~ sự khấu không hết
    • о'ртовая ~ sự khấu lò cúp
    • откры'тая ~ sự khai thác lộ thiên
    • отступа'ющая ~ sự khấu giật
    • очи'стная ~ sự khấu lò chợ
    • подэта'жная ~ sự khấu tầng phụ
    • полуразде'льная ~ sự khấu chọn sơ bộ
    • посло'йная ~ sự khấu theo lớp
    • потолокоусту'пная ~ sự khấu chân khay thuận (trên xuống)
    • почвопотолокоусту'пная ~ sự khấu chân khay thuận nghịch (trên xuống và dưới lên)
    • почвоусту'пная ~ sự khấu chân khay nghịch (từ dưới lên)
    • радиа'льная ~ sự khấu chọn, sự khấu phân loại
    • раскры'тая ~ sự khấu lộ thiên 2 xd. hào đường rộng
    • ручна'я ~ sự khấu thủ công
    • селекти'вная ~ sự khấu chọn lọc
    • слоева'я ~ sự khấu theo lớp
    • совме'стная ~ sự khai thác hỗn hợp
    • сплошна'я ~ sự khấu liền vỉa, sự khấu toàn diện
    • усту'пная ~ sự khấu chân khay
    • фронта'льная ~ sự khấu theo tuyến
    • ~ карка'сов sự rút (xương, cốt) (đúc)
    • ~ моде'ли sự rút mẫu, sự lấy mẫu (đúc)
    • ~ обра'тным хо'дом sự khấu giật
    • ~ руды' sự khấu quặng
    • ~ для шпо'нки rãnh then
    • ~ из пе'чи sự ra lò

выемка


 
(вы'емка)

   rãnh,hốc, vết lõm
   xd. hào, đường hào
   m. sự khấu, sự khai thác
    
• безжтa'жная выемка
— sự khấu không chia tầng
    
• боковa'я выемка
— sự khấu bên trong
    
• валовa'я выемка
— sự khấu xô
    
• двухкры'лая выемка
— sự khấu hai cánh
    
• двухсло'йная выемка
— sự khấu hai lớp
    
• диагонa'льная выемка
— sự khấu chéo
    
• диагонa'льно-потолкоусту'пная выемка
— sự khấu chân khay chéo
    
• клещевa'я выемка
— miệng kìm
    
• кольцевa'я выемка
— rãnh vòng tròn
    
• комбини'рованная выемка
— sự khấu phối hợp
    
• кумуляти'вная выемка
— hố tập trung
    
• магази'нная выемка
— sự khấu lưu quặng
    
• мa'ссовая выемка
— sự khấu khối lớn
    
• наступa'ющая выемка
— sự khấu đuổi
    
• непо'лная выемка
— sự khấu không hết
    
• о'ртовая выемка
— sự khấu lò cúp
    
• откры'тая выемка
— sự khai thác lộ thiên
    
• отступa'ющая выемка
— sự khấu giật
    
• очи'стная выемка
— sự khấu lò chợ
    
• подэтa'жная выемка
— sự khấu tầng phụ
    
• полуразде'льная выемка
— sự khấu chọn sơ bộ
    
• посло'йная выемка
— sự khấu theo lớp
    
• потолокоусту'пная выемка
— sự khấu chân khay thuận (trên xuống)
    
• почвопотолокоусту'пная выемка
— sự khấu chân khay thuận nghịch (trên xuống và dưới lên)
    
• почвоусту'пная выемка
— sự khấu chân khay nghịch (từ dưới lên)
    
• радиa'льная выемка
— sự khấu chọn, sự khấu phân loại
    
• раскры'тая выемка
— sự khấu lộ thiên 2 xd. hào đường rộng
    
• ручнa'я выемка
— sự khấu thủ công
    
• селекти'вная выемка
— sự khấu chọn lọc
    
• слоевa'я выемка
— sự khấu theo lớp
    
• совме'стная выемка
— sự khai thác hỗn hợp
    
• сплошнa'я выемка
— sự khấu liền vỉa, sự khấu toàn diện
    
• усту'пная выемка
— sự khấu chân khay
    
• фронтa'льная выемка
— sự khấu theo tuyến
    
• выемка каркa'сов
— sự rút (xương, cốt) (đúc)
    
• выемка моде'ли
— sự rút mẫu, sự lấy mẫu (đúc)
    
• выемка обрa'тным хо'дом
— sự khấu giật
    
• выемка руды'
— sự khấu quặng
    
• выемка для шпо'нки
— rãnh then
    
• выемка из пе'чи
— sự ra lò

выемка


   rãnh, hốc, vết lõm; hào, đường hào; sự khai thác; sự khấu
    
• верхняя выемка — rãnh trên

    
• кольцевая выемка — rãnh tròn

    
• кумулятивная выемка — hốc xuyên lõm (liều nổ)

    
• выемка в прикладе винтовки — lõm áp má của báng súng trường (cho người bắn áp má)

    
• выемка грунта — khấu nền, hốc lõm trên đất

    
• выемка для большого пальца — khuyết lõm đặt ngón cái

    
• выемка для горловины магазина — cửa lắp hộp tiếp đạn

    
• выемка для магазина — rãnh hộp tiếp đạn

    
• выемка для муфты затвора — rãnh khớp nối khóa nòng

    
• выемка ложи — lõm báng súng; lõm áp má của báng súng

выемка


   hốc, hố; hõm, vết lõm
    
• аксиллярная выемка
— hốc nách lá
    
• внешняя выемка
— hốc ngoài
    
• глазничная выемка
— hốc mắt
    
• межпозвоночная выемка
— vết lõm giữa đốt sống
    
• преаксиллярная выемка
— hốc lõm trước nách lá
    
• черешковая выемка
— vết lõm
    
• выемка семян
— rốn hạt

выемка

ВЫЕМКА -и, ж. 1. см. вынуть. 2. Углубление; вырез. В. в стене. В. на спинке (у платья).

выемка сущ. неодуш. ж.р. вы-ем-ка 

Forms
ед.ч.мн.ч.
им.п.выeмкaвыeмки
род.п.выeмкивыeмoк
твор.п.выeмкoй, выeмкoювыeмкaми
вин.п.выeмкувыeмки
дат.п.выeмкeвыeмкaм
предл.п.выeмкeвыeмкax

+ Thesaurus

Synonymsпаз вымоина ниша канал ухаб овраг ров впадина яма борозда котловина канава выбоина колдобина рытвина полость воронка лунка ячейка углубление лоно