marking
marking
- danh từ
- vết dụng cụ (trên bề mặt gia công)
| đánh dấu |
| carriageway marking machine: máy đánh dấu mặt đường |
| frame marking: sự đánh dấu khung |
| identification marking of dimensions: sự đánh dấu nhận dạng kích thước |
| identifying marking: sự đánh dấu nhận dạng |
| legible and durable marking: sự đánh dấu rõ và bền |
| marking circuit: mạch đánh dấu |
| marking current: dòng đánh dấu |
| marking felt: phớt đánh dấu |
| marking label: nhãn đánh dấu |
| marking machine: máy đánh dấu |
| marking point: điểm đánh dấu |
| marking pulse: xung đánh dấu |
| marking sequence: dãy đánh dấu |
| marking sequence: trình tự đánh dấu |
| marking stamp: đánh dấu nhãn sản phẩm |
| marking wave: sóng đánh dấu |
| price marking: sự đánh dấu giá |
| rope marking: sự đánh dấu dây thừng |
| runway threshold marking: sự đánh dấu ngưỡng đường băng |
| taxiway centerline marking: sự đánh dấu tâm đường lăn |
| sự đánh dấu |
| frame marking: sự đánh dấu khung |
| identification marking of dimensions: sự đánh dấu nhận dạng kích thước |
| identifying marking: sự đánh dấu nhận dạng |
| legible and durable marking: sự đánh dấu rõ và bền |
| price marking: sự đánh dấu giá |
| rope marking: sự đánh dấu dây thừng |
| runway threshold marking: sự đánh dấu ngưỡng đường băng |
| taxiway centerline marking: sự đánh dấu tâm đường lăn |
| sự ghi nhãn |
| match marking: sự ghi nhãn thích ứng |
| wheel marking: sự ghi nhãn bánh xe |
| sự lấy dấu |
| sự núng lỗ |
| sự sắp đặt |
| sự vạch dấu |
| paint marking: sự vạch dấu bằng sơn |
| slip marking: sự vạch dấu trượt |
| sự cắm mốc |
| sự làm dấu |
| vạch chỉ |
| marking gauge: vạch chỉ trên mặt đường |
| | Road marking or Guardrail |
| phân cách tượng trưng (kẻ vạch, phân cách mềm) |
|
| | sự định vị các trục |
|
| | phớt tăng cứng |
|
| | bộ vạch dấu bề mặt |
|
| | mũi vạch dấu song song |
|
| | bộ vạch dấu bề mặt |
|
| | cây kẻ dấu |
|
| | cây kẻ ghi dấu |
|
| | dụng cụ vạch ký hiệu |
|
| | mũi vạch dấu song song |
|
| | máy đóng nhãn |
|
| | máy vạch dấu |
|
| | marking of central geodetic point |
| mốc trung tâm (của) điểm trắc địa |
|
| | sự đặt các điểm mốc |
|
| | lấy dấu các thanh thép |
|
| | bảng định hướng |
|
| | nhãn hiệu chế tạo |
|
| dấu |
| certification marking of product quality: sự đánh dấu xác nhận chất lượng hàng hóa |
| consignee's marking: dấu hiệu người nhận hàng |
| identification marking: dấu hiệu phân biệt |
| identification marking: sự đánh dấu phân biệt |
| ghi giá |
| bulk marking: sự ghi giá số lượng lớn |
| marking down/up: ghi giá giảm xuống/tăng lên |
| marking to market: ghi giá theo thị trường |
| ghi ký hiệu |
| marking expenses: phí ghi ký hiệu |
| in dấu |
| ký mã hiệu |
| ký mã hiệu xếp chở hàng hóa |
| làm nhãn |
| ngấn |
| sự ấn dấu |
| sự dán nhãn |
| sự đánh dấu |
| certification marking of product quality: sự đánh dấu xác nhận chất lượng hàng hóa |
| identification marking: sự đánh dấu phân biệt |
| sự ghi giá (chứng khoán) |
| vạch |
| việc ghi chép doanh vụ |
| | ký hiệu in thêm trên hàng chở |
|
| | nhãn hiệu ghép (với một nhãn hiệu khác) |
|
| | nhãn hiệu lừa dối |
|
| | nhân viên ghi chép doanh vụ |
|
| | giảm giá |
|
| | phí in nhãn hiệu |
|
| | máy dán nhãn |
|
| | phiếu ghi chép doanh vụ |
|
| | đẩy giá lên |
|
| | thúc giá |
|
| | tiếp thị trên lỗ hổng thị trường |
|
o sự đánh dấu, sự ghi ký hiệu
Từ điển chuyên ngành Thể thao: Điền kinh
Marking
Sự đánh dấu
Từ điển chuyên ngànhThể thao: Bóng đá
MARKING : : guarding a player to prevent him from advancing the ball towards the net, making an easy pass or getting the ball from a teammate. [ Old English mearc "boundary, marker" < Indo-European, "boundary"]
KÈM: động tác canh giữ, bám sát đối thủ; ngăn cản đối thủ đi bóng hướng về cầu môn; giao, nhận bóng từ đối thủ khác.
Xem thêm: marker, mark, grading, scoring, grade, score, marker, marking, target, print, stigma, brand, stain, German mark, Deutsche Mark, Deutschmark, Mark, Saint Mark, St. Mark, chump, fool, gull, patsy, fall guy, sucker, soft touch, mug, sign, Mark, Gospel According to Mark, scratch, scrape, scar, crisscross, cross, bell ringer, bull's eye, home run, tag, label, distinguish, differentiate, commemorate, stigmatize, stigmatise, brand, denounce, notice, note, scar, pock, pit, score, nock, set, score, cross off, cross out, strike out, strike off, check, check off, mark off, tick off, tick, grade, score, punctuate