xẻ

- đg. 1 Cưa ra thành những tấm mỏng theo chiều dọc. Xẻ ván. Thợ xẻ. 2 Chia, cắt cho rời ra theo chiều dọc, không để liền. Áo xẻ tà. 3 (ph.). Bổ. Xẻ trái mít. 4 Đào thành đường dài, thường cho thông, thoát. Xẻ núi mở đường. Xẻ rãnh thoát nước.


nđg.1. Cưa ra thành những tấm mỏng theo chiều dọc. Xẻ ván. Thợ xẻ.
2. Chia, cắt cho rời ra theo chiều dọc. Áo xẻ tà.
3. Bổ. Xẻ trái mít.
4. Đào thành đường dài cho thông, thoát. Xẻ núi mở đường. Xẻ rãnh thoát nước.

xem thêm: cắt, thái, xắt, xắn, xẻo, pha, chặt, băm, chém, phát, xén, cưa, xẻ, bổ


xem thêm: chia, rẽ, xẻ, phân, tách, chia rẽ, chia sẻ, bửa, tẽ, phân chia


xem thêm: đào, moi, bới, khoét, đục, khoan, khơi, móc, xẻ



xẻ

xẻ
  • verb
    • to saw, to split

 cut
  • đá xẻ: cut stone
  • mạch xẻ: cut
  • sự cưa xẻ xiên: mitre cut
  • sự xẻ: saw cut
  •  cut out
     lumber
  • gỗ súc, gỗ xẻ: lumber
  • gỗ xẻ: precut lumber
  • gỗ xẻ: lumber
  • gỗ xẻ (làm) ván cừ: groove-and-tongue lumber
  • gỗ xẻ bào nhẵn: dressed lumber
  • gỗ xẻ cấp một: b and better lumber
  • gỗ xẻ chưa sấy: green lumber
  • gỗ xẻ đã khô: seasoned lumber
  • gỗ xẻ dọc: plain sawn lumber
  • gỗ xẻ hảo hạng: b and better lumber
  • gỗ xẻ khô: dry lumber
  • gỗ xẻ xây dựng: yard lumber
  • việc xẻ gỗ: lumber
  •  rend
     saw
  • cái cưa để xẻ mộng: tenon saw
  • cái cưa xẻ mộng: dovetail saw
  • cái cưa xẻ ngang thớ: cross-cut saw
  • cái cưa xẻ rãnh: sash saw
  • cưa tròn xẻ dọc thớ: circular rip saw
  • cưa xẻ: cleaving saw
  • cưa xẻ dọc: ripping saw
  • cưa xẻ gỗ: wood saw
  • cưa xẻ kéo tay: two handled saw
  • cưa xẻ rãnh kim loại: metal slitting saw
  • gỗ để xẻ ván: saw log
  • gỗ xẻ: saw log
  • gỗ xẻ: saw (ed) timber
  • gỗ xẻ: saw timber
  • lưỡi cưa xẻ: slitting saw
  • máy cưa (đĩa nhỏ để) xẻ rãnh đầu vít: screw slotting saw
  • máy cưa xẻ dọc: pit saw
  • máy cưa xẻ tròn: scroll saw
  • máy xẻ ván: shingle saw
  • nhà máy xẻ gỗ: saw yield
  • nhà máy xẻ gỗ: saw wield
  • sự xẻ: saw cut
  •  sawing
  • máy xẻ: sawing machine
  • phân xưởng cưa xẻ: sawing mill
  • sự cưa, sự xẻ: sawing
  • sự xẻ: sawing
  •  split
  • đinh tán xẻ đôi: split rivet
  • mâm cặp xẻ: split chuck
  • ống lót xẻ: split bushing

  • bạc (ống lót) không xẻ
     unsplit bush
    bạc côn xẻ
     collet
    bulông đầu tròn có xẻ rãnh
     slotted round-head bolt
    bulông xẻ chân
     clevice bolt